Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối natri N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine CAS:115871-19-7

Muối natri của N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine là một hợp chất hóa học có tên gọi phức tạp. Nó thường được sử dụng làm chất đánh dấu huỳnh quang trong nghiên cứu sinh học và là một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thường ở dạng muối natri để dễ hòa tan hơn trong nước. Các ứng dụng chính của nó bao gồm đánh dấu protein, peptide và axit nucleic cho mục đích hình ảnh hóa và phát hiện trong các kỹ thuật phòng thí nghiệm khác nhau như kính hiển vi, điện di gel và đo tế bào dòng chảy. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng làm thuốc thử hóa học trong các phản ứng hóa học hữu cơ để đưa nhóm N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine vào phân tử.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Khả năng dập tắt huỳnh quang: Muối natri N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine, viết tắt là Dabcyl-Gly-NH-NH-Boc-NH2-Na, được biết đến với đặc tính dập tắt huỳnh quang tuyệt vời. Nó có thể hoạt động như một phân tử nhận huỳnh quang, dập tắt hiệu quả huỳnh quang của các chất phát huỳnh quang lân cận.

Chất dò cho các kỹ thuật sinh học phân tử: Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một chất dò hoặc chất đánh dấu huỳnh quang trong các kỹ thuật sinh học phân tử như xét nghiệm lai ghép DNA, phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực (PCR) và lai ghép huỳnh quang tại chỗ (FISH). Nó giúp phát hiện và hình dung các phân tử sinh học mục tiêu bằng cách hoạt động như một chất làm giảm huỳnh quang.

Tổng hợp peptide: Muối natri N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine thường được sử dụng làm khối cấu tạo cho quá trình tổng hợp peptide. Nó hoạt động như một nhóm bảo vệ đầu N, ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn trong quá trình tổng hợp peptide. Ngoài ra, nó còn tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tinh chế và phân lập peptide.

Phát triển phương pháp xét nghiệm: Hợp chất này đã được sử dụng trong việc phát triển nhiều hệ thống xét nghiệm khác nhau, bao gồm xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) và xét nghiệm hoạt tính enzyme. Tính chất làm giảm huỳnh quang của nó khiến nó trở thành một công cụ quý giá để thiết kế các phương pháp phát hiện nhạy bén và đáng tin cậy.

Khám phá thuốc: Muối natri N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine đã được sử dụng trong nghiên cứu khám phá thuốc để sàng lọc và đánh giá hoạt tính enzyme. Bằng cách dập tắt huỳnh quang, nó cho phép đo hoạt tính enzyme trong các xét nghiệm sàng lọc tốc độ cao.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục C19H25N4NaO3
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 115871-19-7
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.