Crom Picolinat CAS:14639-25-9
Chromium picolinate được sử dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng và dược phẩm bổ sung do vai trò của nó trong việc hỗ trợ chuyển hóa glucose lành mạnh và độ nhạy insulin. Nó thường được kết hợp vào các công thức được thiết kế để thúc đẩy kiểm soát đường huyết và hỗ trợ những người mắc các bệnh như tiểu đường và hội chứng chuyển hóa. Chromium, một khoáng chất vi lượng thiết yếu, tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein, và việc bổ sung chromium picolinate được cho là giúp duy trì mức đường huyết cân bằng và cải thiện khả năng sử dụng insulin trong cơ thể. Hơn nữa, chromium picolinate được ứng dụng trong dinh dưỡng thể thao và các sản phẩm quản lý cân nặng. Nó thường được đưa vào các công thức nhắm mục tiêu sản xuất năng lượng, chức năng cơ bắp và hiệu suất thể thao. Ngoài ra, nó được bán trên thị trường như một chất bổ sung để hỗ trợ phát triển khối lượng cơ nạc và các mục tiêu về thành phần cơ thể, thường là một phần của các chế độ tập luyện và thể dục. Trong lĩnh vực khoa học dinh dưỡng, chromium picolinate được nghiên cứu về tác dụng tiềm năng của nó đối với việc điều chỉnh sự thèm ăn và lượng thức ăn nạp vào. Nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung chromium có thể đóng vai trò trong việc điều hòa sự thèm ăn và cảm giác thèm muốn, điều này có thể liên quan đến những người đang tìm kiếm sự hỗ trợ trong việc quản lý cân nặng và hành vi ăn uống lành mạnh. Nhìn chung, các ứng dụng của crom picolinat trong thực phẩm chức năng và các sản phẩm dinh dưỡng cho thấy tiềm năng của nó trong việc thúc đẩy sức khỏe trao đổi chất, hỗ trợ hiệu suất thể thao và góp phần vào sức khỏe tổng thể dựa trên hiểu biết khoa học hiện tại và sở thích của người tiêu dùng.
| Bố cục | C18H12CrN3O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14639-25-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








