Clarithromycin CAS:81103-11-9
Clarithromycin thường được kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản và viêm xoang, cũng như các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm như viêm mô tế bào. Thuốc này cũng được sử dụng trong liệu pháp kết hợp để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori, điều trị loét dạ dày tá tràng và giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Bệnh nhân nên tuân theo hướng dẫn liều lượng của chuyên gia chăm sóc sức khỏe, thường uống clarithromycin cùng hoặc không cùng thức ăn theo chỉ dẫn. Thời gian điều trị thay đổi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, các yếu tố của bệnh nhân và đáp ứng điều trị. Hoàn thành toàn bộ liệu trình clarithromycin là điều cần thiết để đảm bảo diệt trừ hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh và giảm khả năng phát triển kháng thuốc kháng sinh. Bệnh nhân không nên chia sẻ clarithromycin với người khác hoặc sử dụng thuốc này cho các trường hợp không được kê đơn. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, clarithromycin có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, thay đổi vị giác và phản ứng dị ứng. Những người gặp các triệu chứng nghiêm trọng hoặc phản ứng bất lợi nên tìm kiếm lời khuyên y tế ngay lập tức để được đánh giá và xử lý thích hợp. Khi được sử dụng đúng cách và dưới sự giám sát y tế, clarithromycin là một công cụ quan trọng trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn một cách hiệu quả.
| Bố cục | C38H69NO13 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 81103-11-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








