Clofibricacid CAS:882-09-7
Axit clofibric có một số ứng dụng quan trọng trong dược lý và y học. Một trong những công dụng chính của nó là làm giảm lipid máu, giúp giảm mức cholesterol và triglyceride cao trong máu. Axit clofibric hoạt động bằng cách kích hoạt các thụ thể đặc hiệu liên quan đến chuyển hóa lipid, dẫn đến giảm sản xuất và tăng phân giải chất béo trong cơ thể. Ngoài vai trò trong quản lý lipid, axit clofibric còn được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để điều tra cơ chế hoạt động của fibrate, một nhóm thuốc có cấu trúc tương tự với axit clofibric. Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác dụng dược lý của axit clofibric đối với hồ sơ lipid, sức khỏe tim mạch và các con đường chuyển hóa để cải thiện các chiến lược điều trị rối loạn lipid máu và các bệnh liên quan. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong nghiên cứu tiền lâm sàng để khám phá những lợi ích điều trị tiềm năng của nó trong các rối loạn chuyển hóa khác nhau, chẳng hạn như tăng lipid máu, xơ vữa động mạch và béo phì. Bằng cách đánh giá hiệu quả và độ an toàn của axit clofibric trên mô hình động vật và nuôi cấy tế bào, các nhà khoa học hướng đến việc khám phá những hiểu biết mới về điều hòa lipid và phát triển các phương pháp điều trị sáng tạo cho các bệnh chuyển hóa. Hơn nữa, axit clofibric đóng vai trò là công cụ quý giá trong việc khám phá và phát triển thuốc, tạo nền tảng cho việc thiết kế các tác nhân hạ lipid mới và nghiên cứu các đặc tính dược lý của chúng. Các tương tác sinh hóa và tác dụng sinh lý của nó góp phần vào việc khám phá các liệu pháp nhắm mục tiêu để quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch và cải thiện kết quả sức khỏe tổng thể. Nhìn chung, axit clofibric đóng vai trò quan trọng trong điều hòa lipid, nghiên cứu chuyển hóa và đổi mới thuốc, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc giải quyết các rối loạn tim mạch và hội chứng chuyển hóa. Tác động của nó đối với chuyển hóa lipid và tiềm năng điều trị nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp chất này trong việc thúc đẩy khoa học y tế, thực hành lâm sàng và các sáng kiến y tế công cộng.
| Bố cục | C10H11ClO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 882-09-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![Axit carbamic,[(1R)-3-[5,6-dihydro-3-(trifluoromethyl)-1,2,4-triazolo[4,3-a]pyrazin-7(8H)-yl]-3-oxo-1-[(2,4,5-trifluorophenyl)methyl]propyl]-, 1,1-dimethylethylester CAS:486460-23-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/OQ@BHHSQYIMHECZWKG_BXM31.png)




