Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Cloxacillin natri monohydrat CAS:7081-44-9

Cloxacillin natri monohydrat là một dạng đặc hiệu của kháng sinh cloxacillin chứa một phân tử nước duy nhất trong cấu trúc tinh thể của nó. Công thức này thường được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm để dùng đường uống, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Cloxacillin natri monohydrat có đặc tính diệt khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương, giúp điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Thuốc này có nhiều dạng bào chế khác nhau như viên nang, viên nén và thuốc tiêm.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Cloxacillin natri monohydrat được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi các tác nhân nhạy cảm. Thuốc đặc biệt hiệu quả chống lại nhiễm trùng tụ cầu khuẩn, bao gồm cả tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin (MSSA). Các bệnh thường được điều trị bằng cloxacillin natri monohydrat bao gồm nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng xương và các nhiễm trùng do vi khuẩn cục bộ hoặc toàn thân khác. Điều cần thiết là phải tuân theo phác đồ liều lượng do chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn khi sử dụng cloxacillin natri monohydrat để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc. Thời gian điều trị và liều lượng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Trước khi bắt đầu điều trị bằng cloxacillin natri monohydrat, điều quan trọng là phải khai báo bất kỳ dị ứng hoặc mẫn cảm nào đã biết với kháng sinh. Việc theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn, có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và độc tính gan, là rất quan trọng trong suốt quá trình điều trị. Tóm lại, cloxacillin natri monohydrat là một loại kháng sinh có giá trị trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn và nên được sử dụng một cách có trách nhiệm để duy trì hiệu quả và giảm thiểu sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C19H19ClN3NaO6S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 7081-44-9
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.