Cloxacillin natri monohydrat CAS:7081-44-9
Cloxacillin natri monohydrat được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi các tác nhân nhạy cảm. Thuốc đặc biệt hiệu quả chống lại nhiễm trùng tụ cầu khuẩn, bao gồm cả tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin (MSSA). Các bệnh thường được điều trị bằng cloxacillin natri monohydrat bao gồm nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng xương và các nhiễm trùng do vi khuẩn cục bộ hoặc toàn thân khác. Điều cần thiết là phải tuân theo phác đồ liều lượng do chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn khi sử dụng cloxacillin natri monohydrat để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc. Thời gian điều trị và liều lượng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Trước khi bắt đầu điều trị bằng cloxacillin natri monohydrat, điều quan trọng là phải khai báo bất kỳ dị ứng hoặc mẫn cảm nào đã biết với kháng sinh. Việc theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn, có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và độc tính gan, là rất quan trọng trong suốt quá trình điều trị. Tóm lại, cloxacillin natri monohydrat là một loại kháng sinh có giá trị trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn và nên được sử dụng một cách có trách nhiệm để duy trì hiệu quả và giảm thiểu sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc.
| Bố cục | C19H19ClN3NaO6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7081-44-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








