Clinafloxacin CAS:105956-97-6
Clinafloxacin được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và các bệnh lây truyền qua đường tình dục do các tác nhân gây bệnh nhạy cảm gây ra. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ xác định liều lượng, tần suất và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, các yếu tố của bệnh nhân và kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm. Bệnh nhân nên uống clinafloxacin theo chỉ dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thường là với một cốc nước đầy và không dùng kèm thức ăn để tối ưu hóa sự hấp thu. Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi kết thúc để đảm bảo tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và giảm nguy cơ kháng kháng sinh. Việc theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn như rối loạn tiêu hóa, chóng mặt hoặc phản ứng dị ứng là rất cần thiết trong quá trình điều trị bằng clinafloxacin. Bệnh nhân gặp các triệu chứng nghiêm trọng hoặc phản ứng đáng lo ngại nên tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời để được đánh giá và xử lý thích hợp. Khi được sử dụng đúng cách và dưới sự giám sát y tế, clinafloxacin đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm khuẩn và thúc đẩy sự phục hồi của bệnh nhân.
| Bố cục | C17H17ClFN3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 105956-97-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![(3-Methylimidazo[1,2-a]pyridin-2-yl)methanol CAS:668275-46-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG181.png)




