Coenzyme Q10 CAS:303-98-0 Giá của nhà sản xuất
Sản sinh năng lượng: CoQ10 đóng vai trò quan trọng trong chuỗi vận chuyển electron bên trong ty thể, nơi nó giúp chuyển hóa các phân tử thức ăn thành ATP, nguồn năng lượng chính của cơ thể. Bổ sung CoQ10 có thể cải thiện mức năng lượng, đặc biệt ở những người thiếu CoQ10 hoặc mắc một số bệnh lý nhất định.
Bảo vệ chống oxy hóa: CoQ10 hoạt động như một chất chống oxy hóa, có nghĩa là nó giúp trung hòa các gốc tự do có hại và giảm căng thẳng oxy hóa. Nó có thể tái tạo các chất chống oxy hóa khác như vitamin E và vitamin C, tăng cường tác dụng bảo vệ của chúng. Đặc tính chống oxy hóa này của CoQ10 có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm sức khỏe tim mạch, hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe làn da.
Sức khỏe tim mạch: CoQ10 đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe tim mạch. Nó có thể giúp hỗ trợ duy trì huyết áp ở mức khỏe mạnh, cải thiện chức năng tim và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung cho những người bị suy tim, đau thắt ngực hoặc đang trải qua một số phương pháp điều trị y tế liên quan đến tim.
Phòng ngừa chứng đau nửa đầu: Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung CoQ10 có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của chứng đau nửa đầu, mặc dù cần thêm các nghiên cứu để xác nhận những tác dụng này và xác định liều lượng thích hợp.
Suy giảm do tuổi tác: Nồng độ CoQ10 giảm tự nhiên theo tuổi tác, và việc bổ sung có thể giúp chống lại sự suy giảm này và hỗ trợ sức khỏe tổng thể ở người lớn tuổi.
Chăm sóc da: CoQ10 được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính chống oxy hóa của nó. Nó có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của quá trình oxy hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và đường nh fine.
| Bố cục | C59H90O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu cam |
| Số CAS | 303-98-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








