Creatine Monohydrate CAS:6020-87-7
Creatine Monohydrate thường được sử dụng để hỗ trợ hiệu suất thể thao, sức mạnh cơ bắp và sức bền. Liều lượng điển hình bao gồm "giai đoạn nạp" 20 gram mỗi ngày (chia thành 4 lần uống) trong 5-7 ngày, tiếp theo là "giai đoạn duy trì" 3-5 gram mỗi ngày. Người dùng thường pha bột bổ sung với nước hoặc nước ép trái cây để dễ uống. Vận động viên và người tập thể hình kết hợp Creatine Monohydrate vào thói quen trước khi tập luyện để tăng cường sức mạnh cơ bắp, sức bền và hiệu suất tổng thể trong các bài tập cường độ cao. Ngoài ra, những người muốn thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp và tối ưu hóa hiệu suất thể chất cũng có thể hưởng lợi từ tác dụng của việc bổ sung creatine monohydrate. Trước khi bắt đầu một chế độ bổ sung mới, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là đối với những người có bệnh nền, vấn đề về thận hoặc đang dùng các loại thuốc khác. Tuân thủ hướng dẫn liều lượng khuyến cáo, giữ đủ nước và đảm bảo dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để tối đa hóa lợi ích tiềm năng của Creatine Monohydrate đồng thời đảm bảo an toàn và sức khỏe.
| Bố cục | C4H11N3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 6020-87-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








