Creatine monohydrat CAS:6020-87-7
Trong ngành công nghiệp thể hình và dinh dưỡng thể thao, creatine monohydrate được sử dụng rộng rãi để tăng cường hiệu suất thể thao và hỗ trợ phát triển cơ bắp. Nó thường được thêm vào các công thức trước và sau khi tập luyện, nhằm mục đích cải thiện sức mạnh, công suất và khả năng vận động tổng thể, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người muốn tối đa hóa hiệu suất thể chất và khả năng phục hồi. Hơn nữa, creatine monohydrate được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là trong các công thức nhắm đến sức sống tổng thể và sức khỏe cơ bắp. Vai trò của nó trong việc thúc đẩy sản xuất năng lượng tế bào và hỗ trợ chức năng cơ bắp khiến nó trở thành một thành phần có giá trị trong các thực phẩm bổ sung được thiết kế để giúp duy trì lối sống năng động và lành mạnh. Ngoài ra, creatine monohydrate được đón nhận trong ngành chăm sóc sức khỏe do các ứng dụng trị liệu tiềm năng của nó, đặc biệt là trong các tình trạng liên quan đến yếu cơ hoặc mệt mỏi. Vai trò của nó trong việc cung cấp nguồn năng lượng sẵn có cho tế bào khiến nó trở thành một ứng cử viên có giá trị để đưa vào các công thức nhằm giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như suy giảm cơ bắp do tuổi tác hoặc một số bệnh lý nhất định. Hơn nữa, khả năng hỗ trợ chức năng nhận thức của creatine monohydrate đã dẫn đến việc nó được đưa vào các sản phẩm nhằm mục đích thúc đẩy sự tỉnh táo và tập trung tinh thần. Vai trò của nó trong quá trình chuyển hóa năng lượng não và tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh góp phần vào việc sử dụng nó trong các công thức nhằm mục tiêu cải thiện sức khỏe nhận thức và hiệu suất tinh thần tổng thể, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong các thực phẩm chức năng tăng cường sức khỏe não bộ. Những lợi ích đa dạng của creatine monohydrate làm cho nó trở thành một thành phần linh hoạt và được sử dụng rộng rãi, từ việc tăng cường hiệu suất thể chất và phát triển cơ bắp trong dinh dưỡng thể thao đến hỗ trợ sức sống tổng thể và chức năng nhận thức trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.
| Bố cục | C4H11N3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 6020-87-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








