Glycine CAS:56-40-6
Trong ngành dược phẩm, glycine được sử dụng rộng rãi trong các loại thuốc và công thức nhằm mục đích tăng cường sức khỏe và thể chất tổng thể. Sự tham gia của nó vào nhiều quá trình sinh lý khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong các sản phẩm dược phẩm nhằm hỗ trợ chức năng trao đổi chất, sức khỏe thần kinh và sức khỏe tiêu hóa. Hơn nữa, glycine được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống như một thành phần đa năng với nhiều đặc tính chức năng. Nó được sử dụng như một chất tạo ngọt, chất tăng hương vị và chất ổn định trong các sản phẩm thực phẩm, góp phần cải thiện hương vị, kết cấu và thời hạn sử dụng trong nhiều ứng dụng ẩm thực. Ngoài ra, trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, glycine được ưa chuộng vì những đặc tính có lợi trong các công thức chăm sóc da và chăm sóc cá nhân. Nó được đưa vào các sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ dưỡng ẩm, độ đàn hồi và sức khỏe tổng thể của da, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong kem dưỡng ẩm, sản phẩm chống lão hóa và các sản phẩm chăm sóc tóc. Hơn nữa, tiềm năng của glycine trong việc thúc đẩy sự thư giãn và hỗ trợ chất lượng giấc ngủ đã dẫn đến việc nó được đưa vào các thực phẩm chức năng và đồ uống chức năng nhằm mục đích giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Vai trò của nó trong việc điều chỉnh hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh khiến nó được tìm kiếm để hỗ trợ thư giãn tinh thần và hỗ trợ tâm trạng và sức khỏe tổng thể. Những lợi ích đa dạng của glycine khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu và linh hoạt, từ hỗ trợ các chức năng sinh lý trong dược phẩm đến tăng cường hương vị trong thực phẩm và đồ uống, cũng như cung cấp các đặc tính quý giá trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
| Bố cục | C2H5NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 56-40-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








