Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Đồng(I) oxit CAS:1317-39-1

Đồng(I) oxit, còn được gọi là đồng(I) oxit, là một chất rắn kết tinh màu đỏ hoặc nâu có công thức hóa học là Cu2O. Nó tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng chất cuprit và từ lâu đã được sử dụng làm chất tạo màu trong men gốm. Đồng(I) oxit được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm làm chất xúc tác, thành phần trong sơn chống bám bẩn và vật liệu điện cực trong một số loại pin mặt trời.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Đồng(I) oxit được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong lĩnh vực xúc tác, nó đóng vai trò là chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ, đặc biệt là trong tổng hợp hóa chất tinh khiết và các chất trung gian dược phẩm. Vai trò là chất xúc tác cho phép sản xuất hiệu quả và có chọn lọc các hợp chất mong muốn. Trong ngành hàng hải, đồng(I) oxit được sử dụng làm thành phần hoạt tính trong sơn chống bám bẩn để ngăn chặn sự bám dính và phát triển của sinh vật biển trên thân tàu và các cấu trúc dưới nước. Bằng cách kết hợp đồng(I) oxit vào các loại sơn này, khả năng bảo vệ lâu dài chống lại sự bám bẩn sinh học được đạt được, do đó giảm nhu cầu bảo trì và cải thiện hiệu quả nhiên liệu của tàu thuyền. Hơn nữa, đồng(I) oxit được sử dụng làm vật liệu điện cực trong một số loại pin mặt trời, đặc biệt là trong các thiết bị quang điện được gọi là pin mặt trời oxit đồng. Các tế bào này sử dụng đồng(I) oxit để tạo điều kiện chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng điện, góp phần vào sự phát triển của công nghệ năng lượng tái tạo. Ngoài ra, hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực cảm biến khí, nơi các đặc tính bán dẫn của nó được khai thác để phát hiện các loại khí như carbon monoxide và hydro. Độ nhạy của đồng(I) oxit đối với các loại khí này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các cảm biến khí có hiệu suất và độ tin cậy cao. Nhìn chung, tính đa dụng của oxit đồng(I) cho phép sử dụng nó trong xúc tác, lớp phủ hàng hải, công nghệ năng lượng tái tạo, thiết bị cảm biến khí và tiềm năng của các ứng dụng mới nổi khác, thể hiện tầm quan trọng của nó trong nhiều bối cảnh công nghiệp và công nghệ khác nhau.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục Cu2O
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 1317-39-1
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.