Dipropyleneglycol CAS:4254-15-3
Dipropyleneglycol (DPG) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ những đặc tính có lợi của nó. Trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc cá nhân, DPG đóng vai trò là dung môi và chất giữ ẩm trong các công thức như kem dưỡng da, kem bôi mặt, chất khử mùi và sản phẩm chăm sóc tóc. Khả năng hòa tan và ổn định nhiều thành phần khác nhau đồng thời giữ ẩm giúp nó trở nên có giá trị trong việc nâng cao các thuộc tính cảm quan và hiệu quả của các sản phẩm tiêu dùng này. Hơn nữa, DPG được sử dụng như một chất dẫn trong các công thức hương liệu và vị, giúp phân tán các hợp chất thơm và tinh dầu một cách hiệu quả. Mùi trung tính và khả năng tương thích với nhiều loại hương liệu và vị khác nhau khiến nó phù hợp để sử dụng trong nước hoa, nước thơm nam, chất làm thơm không khí và hương liệu thực phẩm. Trong ngành dược phẩm, dipropyleneglycol được sử dụng làm dung môi và chất đồng dung môi trong công thức bào chế thuốc uống, thuốc bôi ngoài da và thuốc tiêm. Vai trò của nó là tăng cường độ hòa tan và độ ổn định của các hoạt chất dược phẩm, góp phần vào sự phát triển của hệ thống phân phối thuốc với sinh khả dụng được cải thiện và sự tuân thủ của bệnh nhân. Hơn nữa, DPG đóng vai trò là thành phần quan trọng trong sản xuất các dung dịch chống đông thương mại và công nghiệp, nhờ đặc tính dễ bay hơi và khả năng làm giảm điểm đóng băng, giúp bảo vệ chống lại sự đóng băng và ăn mòn trong các hệ thống làm mát. Ứng dụng này rất quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô, HVAC và công nghiệp chế biến, đảm bảo hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy của thiết bị truyền nhiệt. Ngoài ra, dipropyleneglycol được sử dụng làm dung môi trong công thức mực in, lớp phủ đặc biệt, sản phẩm tẩy rửa và chất lỏng thủy lực, nhờ đặc tính hòa tan và độ nhớt hỗ trợ sự phân tán của chất màu, hoạt chất và phụ gia chức năng, góp phần vào hiệu suất và chức năng của các vật liệu công nghiệp này. Tóm lại, tính linh hoạt của dipropyleneglycol cho phép sử dụng nó như một dung môi, chất giữ ẩm, chất mang và chất chống đông trong các lĩnh vực chăm sóc cá nhân, nước hoa, dược phẩm, ô tô và công nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ nhiều ứng dụng và thúc đẩy nhiều công nghệ và hàng tiêu dùng.
| Bố cục | C6H14O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 4254-15-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








