Cyclohexanecarboxaldehyde CAS:2043-61-0
Cyclohexanecarboxaldehyde, thường được gọi là cyclohexylcarboxaldehyde hoặc cyclohexyl aldehyde, là một chất lỏng không màu có mùi giống hạnh nhân. Với công thức hóa học C6H10O, nó là một hợp chất quan trọng trong ngành công nghiệp nước hoa, góp phần tạo nên hương thơm dễ chịu cho nhiều loại nước hoa, xà phòng và sản phẩm mỹ phẩm. Tính chất: Cyclohexanecarboxaldehyde có vòng carbon sáu cạnh liên kết với nhau bằng nhóm chức aldehyde (-CHO). Cấu trúc này không chỉ tạo ra mùi thơm mà còn quyết định các tính chất vật lý và hóa học của nó. Nó có điểm sôi khoảng 176°C, mật độ khoảng 0,946 g/cm³, ít tan trong nước nhưng dễ tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và ether. Công dụng: Ngành công nghiệp nước hoa: Một trong những công dụng chính của cyclohexanecarboxaldehyde là làm thành phần tạo hương thơm. Mùi hương dễ chịu giống hạnh nhân khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong nước hoa, nước hoa nam và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Tổng hợp hóa học: Nó đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Ví dụ, nó có thể trải qua các phản ứng ngưng tụ để tạo thành axit cyclohexanecarboxylic hoặc được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Chất trung gian: Trong tổng hợp hữu cơ, cyclohexanecarboxaldehyde đóng vai trò là chất trung gian trong việc điều chế nhiều dẫn xuất được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Tổng hợp: Cyclohexanecarboxaldehyde có thể được tổng hợp thông qua một số phương pháp. Một phương pháp phổ biến liên quan đến quá trình oxy hóa cyclohexanol bằng các chất oxy hóa như axit cromic hoặc kali permanganat. Quá trình oxy hóa này chuyển đổi nhóm hydroxyl (-OH) trong cyclohexanol thành nhóm aldehyd (-CHO), tạo ra cyclohexanecarboxaldehyde. Tóm lại, cyclohexanecarboxaldehyde là một hợp chất đa năng với các ứng dụng từ tạo hương thơm đến tổng hợp hóa học. Các đặc tính độc đáo và sự dễ dàng tổng hợp của nó góp phần vào việc sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C7H12O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2043-61-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








