Isopropyl trifluoroacetate CAS:400-38-4
Isopropyl trifluoroacetate, còn được gọi là 2-Propanol trifluoroacetate, là một chất lỏng không màu có mùi trái cây. Với công thức hóa học C5H9F3O2, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, tận dụng các đặc tính hóa học riêng biệt của nó. Đặc tính: Isopropyl trifluoroacetate có nhóm trifluoromethyl (-CF3) gắn vào khung acetate, trong đó một trong các nguyên tử hydro được thay thế bằng nhóm isopropyl (-CH(CH3)2). Cấu hình này ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý và hóa học của nó. Nó thường tồn tại ở dạng chất lỏng không màu với điểm sôi khoảng 122°C và mật độ xấp xỉ 1,215 g/cm³. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng dễ tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và acetone. Ứng dụng: Ngành công nghiệp nước hoa: Một trong những ứng dụng chính của isopropyl trifluoroacetate là trong ngành công nghiệp nước hoa. Hương thơm trái cây của nó làm cho nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong nước hoa, nước thơm và chất làm thơm không khí. Tổng hợp hóa học: Hợp chất này đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó tham gia vào các phản ứng để tạo ra các dẫn xuất được sử dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm công nghiệp khác. Dung môi: Do đặc tính hòa tan của nó, isopropyl trifluoroacetate được sử dụng làm dung môi trong các quá trình hóa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan và thao tác các chất trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tổng hợp: Isopropyl trifluoroacetate có thể được tổng hợp thông qua một số phương pháp. Một phương pháp phổ biến liên quan đến phản ứng giữa rượu isopropyl và axit trifluoroacetic với sự có mặt của chất xúc tác thích hợp. Phản ứng này tạo ra isopropyl trifluoroacetate cùng với nước như một sản phẩm phụ. Quá trình này được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao của hợp chất mong muốn. Tóm lại, isopropyl trifluoroacetate là một hợp chất đa năng thiết yếu trong việc tạo ra hương liệu, tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp. Các đặc tính riêng biệt của nó, bao gồm độ hòa tan và khả năng phản ứng hóa học, là cơ sở cho việc sử dụng rộng rãi của nó trong nhiều lĩnh vực, góp phần vào việc tạo ra nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C5H7F3O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 400-38-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








