DAOS CAS:83777-30-4 Giá của nhà sản xuất
Liên kết sinh học: Hợp chất này thường được sử dụng trong các phản ứng liên kết sinh học để gắn nhãn các phân tử như protein, peptide hoặc kháng thể. Nó hoạt động như một este hoạt hóa và phản ứng với các amin bậc nhất trong các phân tử sinh học, chẳng hạn như lysine hoặc các axit amin đầu N, để tạo thành các liên kết cộng hóa trị bền vững. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều ứng dụng sinh hóa và y sinh học khác nhau, bao gồm gắn nhãn protein, liên hợp kháng thể-thuốc và sửa đổi vị trí cụ thể của các phân tử sinh học.
Gắn nhãn huỳnh quang: Nhờ các nhóm sulfonate và acetate, sulfo-NHS-acetate có thể được sử dụng để gắn các chất phát huỳnh quang hoặc các thẻ huỳnh quang vào các phân tử sinh học. Các phân tử được gắn nhãn huỳnh quang thu được là những công cụ quý giá cho hình ảnh sinh học, kính hiển vi huỳnh quang, phân tích tế bào dòng chảy và các xét nghiệm dựa trên huỳnh quang khác.
Liên kết chéo protein: Sulfo-NHS-acetate có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên kết chéo protein. Bằng cách phản ứng với các nhóm amin bậc nhất trên protein, nó có thể tạo điều kiện thuận lợi cho tương tác protein-protein và sự hình thành các phức hợp protein. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-chức năng của protein, tương tác protein-protein và mạng lưới protein.
Khoa học vật liệu: Hợp chất này cũng hữu ích trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Nó có thể đóng vai trò là chất liên kết để biến đổi vật liệu hoặc bề mặt, hỗ trợ việc gắn các nhóm chức hoặc polyme lên bề mặt. Điều này cho phép phát triển các vật liệu mới với các đặc tính độc đáo hoặc các bề mặt được biến đổi với các chức năng cụ thể.
Ứng dụng chẩn đoán: Sulfo-NHS-acetate có thể được sử dụng trong các xét nghiệm và bộ dụng cụ chẩn đoán. Nó có thể được dùng để gắn nhãn các đầu dò hoặc phân tử cho nhiều phương pháp phát hiện khác nhau, chẳng hạn như xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA), xét nghiệm dòng chảy ngang hoặc xét nghiệm lai ghép axit nucleic. Các phân tử được gắn nhãn có thể cho phép phát hiện và định lượng các mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như protein, kháng thể hoặc axit nucleic.
| Bố cục | C13H22NNaO6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 83777-30-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








