Di-tert-butyl (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylate CAS:194163-86-5
Phạm vi ứng dụng của Di-tert-butyl (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylate bao gồm một số lĩnh vực chính: Hóa dược: Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để thiết kế và tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học. Các nhà nghiên cứu khám phá các sửa đổi đối với cấu trúc của nó để phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng với các đặc tính trị liệu được tăng cường. Tổng hợp hữu cơ: Các nhà hóa học sử dụng nó như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Các nhóm chức của nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các khung phân tử phức tạp với các chức năng được điều chỉnh. Tổng hợp peptit: Hợp chất này đóng vai trò là nhóm bảo vệ cho các axit amin trong quá trình tổng hợp peptit. Các nhóm este tert-butyl của nó bảo vệ các nhóm chức nhạy cảm, cho phép chuyển đổi hóa học có chọn lọc. Nghiên cứu y sinh: Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính dược lý và các ứng dụng trị liệu tiềm năng của nó. Bằng cách nghiên cứu sự tương tác của nó với các mục tiêu sinh học, có thể thu được những hiểu biết sâu sắc về cơ chế bệnh tật và các chiến lược điều trị. Xúc tác: Nó thể hiện hoạt tính xúc tác trong các phản ứng hóa học khác nhau, góp phần vào các con đường tổng hợp hiệu quả cho các hợp chất hữu cơ. Việc sử dụng nó như một chất xúc tác thúc đẩy các quy trình hóa học xanh hơn và bền vững hơn. Về bản chất, Di-tert-butyl (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylate đóng vai trò là công cụ đa năng trong tổng hợp hóa học, nghiên cứu dược phẩm và điều tra y sinh học, tạo điều kiện thuận lợi cho những tiến bộ và đổi mới trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
| Bố cục | C14H26N2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 194163-86-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








