Butylbutyryllactate CAS:7492-70-8
Butylbutyryllactate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực nghiên cứu. Trong ngành công nghiệp nước hoa, nó là một thành phần trong nước hoa, nước thơm và các sản phẩm có mùi hương, góp phần tạo nên hương thơm đặc trưng của chúng. Hơn nữa, Butylbutyryllactate được sử dụng trong công thức sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có thể hoạt động như một dung môi, chất làm mềm hoặc thành phần tạo hương thơm, giúp tăng cường trải nghiệm cảm giác và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Trong lĩnh vực dược phẩm, Butylbutyryllactate có thể được sử dụng trong công thức thuốc nhờ đặc tính hòa tan hoặc như một tá dược để cải thiện độ ổn định và sinh khả dụng của thuốc. Khả năng tương thích với các hợp chất dược phẩm làm cho nó trở nên có giá trị trong các hệ thống và công thức phân phối thuốc. Ngoài ra, Butylbutyryllactate được sử dụng trong các quy trình công nghiệp như một dung môi hoặc chất phụ gia trong lớp phủ, sơn và chất kết dính. Khả năng hòa tan các chất khác và góp phần vào hiệu suất sản phẩm làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng sản xuất khác nhau. Hơn nữa, Butylbutyryllactate có thể được ứng dụng trong các sản phẩm nông nghiệp, chẳng hạn như phân bón hoặc các công thức bảo vệ cây trồng. Nghiên cứu khám phá vai trò tiềm năng của nó trong việc tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng hoặc khả năng kháng sâu bệnh ở thực vật, góp phần cải thiện năng suất nông nghiệp. Trong nghiên cứu và phát triển, Butylbutyryllactate có thể được nghiên cứu về các tính chất sinh hóa hoặc như một hợp chất mẫu trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc và tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong việc hiểu các phản ứng hóa học và quá trình sinh học. Nhìn chung, tính linh hoạt và khả năng tương thích của Butylbutyryllactate với nhiều ngành công nghiệp khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực nước hoa, mỹ phẩm, dược phẩm, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và nghiên cứu. Các đặc tính đa chức năng của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị với nhiều ứng dụng và tiềm năng sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
| Bố cục | C11H20O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7492-70-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








