Diammineplatinum(II) nitritCAS:14286-02-3
Cisplatin là một chất hóa trị liệu được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều dạng ung thư khác nhau, bao gồm ung thư tinh hoàn, buồng trứng, bàng quang và phổi. Nó hoạt động bằng cách tạo ra các liên kết chéo nội chuỗi trong DNA, dẫn đến ức chế quá trình sao chép và phiên mã DNA, cuối cùng gây ra hiện tượng apoptosis (chết tế bào theo chương trình) ở các tế bào ung thư. Hiệu quả của nó trong điều trị một số loại ung thư đã khiến nó trở thành một trong những loại thuốc điều trị ung thư quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất trong thực tiễn lâm sàng. Ngoài việc sử dụng như một chất hóa trị liệu, cisplatin cũng đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực hóa dược. Các nỗ lực nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển các loại thuốc gốc bạch kim mới với hiệu quả được cải thiện, độc tính giảm và phổ hoạt động rộng hơn chống lại các loại ung thư khác nhau. Hơn nữa, cisplatin cũng đã được nghiên cứu về khả năng sử dụng trong liệu pháp kết hợp với các tác nhân chống ung thư khác để tăng cường kết quả điều trị và giảm kháng thuốc. Ngoài ra, cisplatin đã được khám phá về các ứng dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu và công nghệ nano. Nó đã được sử dụng trong tổng hợp các hạt nano và vật liệu nano chứa bạch kim với các ứng dụng tiềm năng trong phân phối thuốc, hình ảnh và cảm biến. Tính chất phản ứng độc đáo và hóa học phối hợp của cisplatin khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc phát triển các vật liệu mới và các ứng dụng công nghệ nano. Tóm lại, diammineplatinum(II) nitrite, hay cisplatin, là một loại thuốc chống ung thư được sử dụng rộng rãi với tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, khoa học vật liệu và công nghệ nano. Môi trường phối hợp và tính chất phản ứng độc đáo của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc phát triển các tác nhân điều trị mới, vật liệu chức năng và các ứng dụng công nghệ nano.
| Bố cục | H4N4O4Pt |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 14286-02-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![(2S,5R)-Methyl-5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate ethanedioate CAS:1416134-48-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8KL7ECF1N3D5T4772B78147.png)


