cis-Dichlorobis(diethylsulfide)platinum (II) CAS:15442-57-6
Hợp chất này đã được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược. Môi trường phối hợp độc đáo và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc phát triển các hệ thống xúc tác mới và vật liệu chức năng. Ngoài ra, tiềm năng sử dụng của nó trong hóa dược cũng đang được khám phá, với các nỗ lực nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các loại thuốc gốc platin mới với hiệu quả được cải thiện và độc tính giảm để điều trị ung thư và các bệnh khác. Trong xúc tác, cis-Dichlorobis(diethylsulfide)platinum(II) có thể đóng vai trò là chất xúc tác cho nhiều biến đổi hóa học khác nhau, bao gồm tổng hợp hữu cơ và các quy trình công nghiệp. Khả năng trao đổi phối tử và tham gia vào các phản ứng phối hợp khiến nó trở thành ứng cử viên cho các ứng dụng xúc tác. Hơn nữa, hóa học phối hợp và khả năng phản ứng của nó có thể được khai thác để phát triển các vật liệu tiên tiến với các ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như cảm biến, điện tử và công nghệ nano. Trong lĩnh vực hóa dược, nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá tiềm năng của cis-Dichlorobis(diethylsulfide)platinum(II) như một ứng cử viên cho việc phát triển các tác nhân điều trị mới. Các đặc tính độc đáo của hợp chất này có thể mang lại lợi thế trong việc thiết kế các loại thuốc mới với hiệu quả được nâng cao và tác dụng phụ giảm thiểu so với các phương pháp điều trị hiện có. Các nghiên cứu về tương tác của nó với hệ thống sinh học và cơ chế hoạt động tiềm năng đang được tiến hành để đánh giá tính phù hợp của nó cho các ứng dụng y tế. Nhìn chung, cis-Dichlorobis(diethylsulfide)platinum(II) cho thấy triển vọng cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược, và các nghiên cứu đang tiếp diễn nhằm mục đích làm sáng tỏ hơn nữa tiềm năng của nó trong các lĩnh vực này.
| Bố cục | C8H22Cl2PtS2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 15442-57-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








