Dirhodium tetraacetate CAS:15956-28-2
Dicloro(pentamethylcyclopentadienyl)rhodium(III) đime, còn được gọi là Rh2Cl2(C5Me5)4, là một phức chất phối hợp bao gồm hai nguyên tử rhodium được nối với nhau bởi bốn phối tử pentamethylcyclopentadienyl và được phối hợp với hai ion clorua. Hợp chất này là một thuốc thử quan trọng trong hóa học hữu cơ kim loại và xúc tác do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
Rh2Cl2(C5Me5)4 được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong bối cảnh xúc tác đồng thể. Nó được biết đến với khả năng xúc tiến một loạt các biến đổi quan trọng, bao gồm hoạt hóa CH, hình thành liên kết CC và các phản ứng tạo liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử khác. Ngoài ra, phức chất này còn được sử dụng trong điều chế các hóa chất tinh khiết, chất trung gian dược phẩm và các phân tử hữu cơ phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp hiệu quả và chọn lọc các hợp chất có giá trị.
Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, Rh2Cl2(C5Me5)4 được sử dụng trong tổng hợp các vật liệu tiên tiến với các tính chất được điều chỉnh theo yêu cầu. Nó góp phần vào sự phát triển của các vật liệu mới, chẳng hạn như chất xúc tác, vật liệu chức năng và vật liệu nano, rất cần thiết trong nhiều ứng dụng công nghệ khác nhau. Hơn nữa, nó được sử dụng trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là trong các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp, để nghiên cứu các phản ứng hóa học và khám phá các phương pháp tổng hợp mới.
Tính linh hoạt và khả năng xúc tác của hợp chất này khiến nó trở thành một tài sản quý giá trong các hoạt động khoa học và công nghiệp, góp phần vào sự tiến bộ trong các lĩnh vực như hóa học hữu cơ, khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học.
Tóm lại, Rh2Cl2(C5Me5)4 có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất hóa chất đặc biệt, khoa học vật liệu, nghiên cứu và phát triển. Các đặc tính độc đáo và khả năng xúc tác của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều nỗ lực khoa học và công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong sự tiến bộ của nghiên cứu hóa học và vật liệu.
| Bố cục | C20H30Cl4Rh210* |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 12354-85-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








