Chloroaminodiphenylethylpentafluorophenylksulfonyl)amido((p-cymene)ruthenium(II)) CAS:1026995-71-0
Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học, bao gồm hình thành liên kết carbon-carbon, phản ứng hydro hóa và phản ứng ghép nối chéo. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép kích hoạt và tạo chức năng cho nhiều chất nền hữu cơ khác nhau, dẫn đến sự hình thành các phân tử phức tạp với độ chọn lọc và hiệu quả cao. Hơn nữa, (Chloroaminodiphenylethylpentafluorophenylksulfonyl)amido((p-cymene)ruthenium(II) đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong xúc tác bất đối xứng, nơi nó có thể tạo ra tính chất bất đối xứng trong các phân tử chất phản ứng, cho phép tổng hợp các hợp chất tinh khiết về mặt đối quang. Tính chất này đặc biệt có giá trị trong ngành dược phẩm, nơi các phân tử tinh khiết về mặt đối quang rất quan trọng cho việc phát triển thuốc. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của hợp chất này làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong hóa học tổng hợp. Nó có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các biến đổi khó khăn, chẳng hạn như sự hình thành liên kết carbon-dị nguyên tử và sự hoạt hóa các chất nền không phản ứng, mở rộng khả năng tổng hợp cho các nhà nghiên cứu. Tóm lại, (Chloroaminodiphenylethylpentafluorophenylksulfonyl)amido((p-cymene)ruthenium(II) là một hợp chất phức tạp với các ứng dụng quan trọng như một chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng hoạt hóa các chất nền khác nhau và tạo ra tính chất bất đối xứng làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong sản xuất các phân tử phức tạp, bao gồm các hợp chất tinh khiết về mặt đối quang cho mục đích dược phẩm.
| Bố cục | C30H23ClF5N2O2RuS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1026995-71-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








