DL-Asparagine monohydrat CAS:3130-87-8
DL-Asparagine monohydrate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính hữu dụng đa dạng. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng trong sản xuất thuốc và là thành phần trong công thức bào chế thuốc. Sự tham gia của nó trong tổng hợp protein và vai trò tiềm năng trong việc hỗ trợ các chức năng tế bào khác nhau làm cho nó trở nên có giá trị trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể và các quá trình trao đổi chất. Trong công nghệ sinh học và các ứng dụng nghiên cứu, DL-Asparagine monohydrate được sử dụng như một thành phần chính trong công thức môi trường nuôi cấy tế bào, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển và duy trì tế bào phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học và y tế. Sự đóng góp của nó vào chức năng và quá trình trao đổi chất của tế bào nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các ứng dụng này. Hơn nữa, DL-Asparagine monohydrate được sử dụng trong chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất một số sản phẩm thực phẩm, nơi nó có thể góp phần tăng cường hương vị và phản ứng tạo màu nâu trong quá trình nấu nướng hoặc làm bánh. Việc sử dụng nó trong các ứng dụng thực phẩm làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong các quy trình ẩm thực và phát triển các thành phần thực phẩm. Nhìn chung, các ứng dụng đa diện của DL-Asparagine monohydrate trong dược phẩm, công nghệ sinh học và chế biến thực phẩm nhấn mạnh tính hữu dụng rộng rãi và đóng góp thiết yếu của nó cho các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu khoa học và đổi mới ẩm thực.
| Bố cục | C4H8N2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 3130-87-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![(4S)-3-[5-(4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:189028-93-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402301.png)




