DL-Carnitine HCL CAS:461-05-2
DL-Carnitine HCl được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vai trò thiết yếu của nó trong việc hỗ trợ nhiều khía cạnh của sức khỏe và thể chất. Trong thực phẩm chức năng và dinh dưỡng thể thao, nó được đánh giá cao nhờ tiềm năng hỗ trợ sản sinh năng lượng, chuyển hóa chất béo và hiệu suất thể thao. Nó thường được kết hợp vào các công thức được thiết kế để thúc đẩy phục hồi sau tập luyện, quản lý cân nặng và sức sống thể chất tổng thể. Trong lĩnh vực dược phẩm, DL-Carnitine HCl được sử dụng như một thành phần hoạt chất trong các loại thuốc nhằm giải quyết các tình trạng liên quan đến chức năng ty thể, rối loạn chuyển hóa và sức khỏe tim mạch. Vai trò của nó trong việc tạo điều kiện vận chuyển axit béo vào ty thể tế bào làm cho nó trở nên có giá trị trong việc hỗ trợ các ứng dụng trị liệu này. Hơn nữa, DL-Carnitine HCl được áp dụng trong môi trường lâm sàng để giải quyết sự thiếu hụt hoặc mất cân bằng nồng độ carnitine, đặc biệt là trong trường hợp các cá nhân có thể mắc các rối loạn chuyển hóa hoặc các tình trạng ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng. Việc bổ sung nó có thể giúp khôi phục mức carnitine bình thường và hỗ trợ chức năng sinh lý tổng thể. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của DL-Carnitine HCl trong thực phẩm chức năng, dược phẩm và can thiệp lâm sàng nhấn mạnh tính hữu dụng rộng rãi và đóng góp thiết yếu của nó cho các lĩnh vực như dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và hiệu suất thể thao, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị với nhiều công dụng khác nhau.
| Bố cục | C7H16ClNO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 461-05-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








