DL-Cysteine CAS:3374-22-9
DL-Cysteine có sẵn dưới dạng viên nang, viên nén, hoặc là thành phần trong các công thức chống oxy hóa và thực phẩm bổ sung. Liều lượng khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy thuộc vào nhu cầu sức khỏe của mỗi người nhưng thường dao động từ 500mg đến 1.500mg cho người lớn. Là một axit amin thiết yếu, DL-Cysteine đóng vai trò cơ bản trong quá trình hình thành protein, hỗ trợ sửa chữa mô, sức khỏe làn da và chức năng miễn dịch. Nó cũng là tiền chất của glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ hỗ trợ cơ thể chống lại stress oxy hóa và tổn thương tế bào. Hơn nữa, DL-Cysteine tham gia vào quá trình giải độc các chất độc hại, bao gồm kim loại nặng và độc tố môi trường. Khả năng hỗ trợ sức khỏe gan và thúc đẩy loại bỏ độc tố khiến nó trở nên có giá trị đối với những người muốn tối ưu hóa sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, DL-Cysteine rất quan trọng cho việc duy trì mái tóc, làn da và móng tay khỏe mạnh nhờ vai trò của nó trong sản xuất keratin, một loại protein cấu trúc. Tiềm năng hỗ trợ sức khỏe hô hấp và độ nhớt của chất nhầy cũng rất đáng quan tâm đối với những người muốn duy trì chức năng phổi khỏe mạnh. Việc bổ sung DL-Cysteine vào chế độ chăm sóc sức khỏe hàng ngày có thể giúp mỗi cá nhân đạt được lượng cần thiết của axit amin thiết yếu này, từ đó hỗ trợ nhiều khía cạnh về chống oxy hóa, giải độc, miễn dịch và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo và tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe, đặc biệt khi giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể hoặc cân nhắc bổ sung ở liều lượng cao hơn, nhất là đối với những người mắc một số bệnh lý hoặc đang dùng thuốc.
| Bố cục | C3H7NO2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 3374-22-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








