A-Tocopherol Acetate CAS:7695-91-2
A-Tocopherol Acetate, là nguồn cung cấp Vitamin E, có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên nang mềm, viên nén, hoặc như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da. Liều lượng khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, giới tính và nhu cầu sức khỏe cá nhân, nhưng thường dao động từ 15mg đến 20mg cho người lớn. Vitamin E hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp trung hòa các gốc tự do và giảm căng thẳng oxy hóa trong cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng miễn dịch và thúc đẩy sức khỏe tế bào tổng thể bằng cách bảo vệ màng tế bào và DNA khỏi bị hư hại. Hơn nữa, A-Tocopherol Acetate được công nhận về những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe và sắc đẹp làn da. Đặc tính dưỡng ẩm và nuôi dưỡng của nó làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức bôi ngoài da, nơi nó có thể giúp hỗ trợ dưỡng ẩm, độ đàn hồi và vẻ ngoài tổng thể của da. Một số người cũng sử dụng Vitamin E vì khả năng làm giảm các kích ứng da nhẹ và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Ngoài ra, Vitamin E có thể có tác động tích cực đến sức khỏe tim mạch bằng cách giúp duy trì mức cholesterol khỏe mạnh và hỗ trợ đông máu đúng cách. Nó cũng góp phần vào sức khỏe mắt và khả năng sinh sản. Việc bổ sung A-Tocopherol Acetate vào chế độ chăm sóc sức khỏe hàng ngày có thể giúp đảm bảo cung cấp đủ Vitamin E, từ đó hỗ trợ nhiều khía cạnh sức khỏe, bao gồm hệ miễn dịch, sức sống của da và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế, đặc biệt khi cân nhắc bổ sung liều lượng cao hơn hoặc giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể.
| Bố cục | C31H52O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 7695-91-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








