Doxycycline hydrochloride CAS:10592-13-9
Doxycycline hydrochloride được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, và các bệnh lây truyền qua đường tình dục như chlamydia và lậu. Thuốc cũng hiệu quả trong điều trị mụn trứng cá nhờ đặc tính chống viêm và khả năng giảm sự hiện diện của vi khuẩn gây mụn trên da. Ngoài công dụng điều trị, doxycycline hydrochloride còn được sử dụng dự phòng để ngăn ngừa sốt rét ở những người đi du lịch đến các vùng lưu hành bệnh. Liều dùng một lần mỗi ngày và thời gian bán thải dài khiến thuốc trở thành lựa chọn thuận tiện để phòng ngừa sốt rét. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cũng có thể kê đơn doxycycline hydrochloride để điều trị bệnh Lyme, bệnh than, viêm phổi do vi khuẩn và các bệnh nhiễm trùng khác do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Liều lượng và thời gian điều trị được xác định dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể đang được điều trị, các yếu tố của bệnh nhân và đáp ứng điều trị. Bệnh nhân dùng doxycycline hydrochloride nên tuân thủ hướng dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe về lịch dùng thuốc, tương tác với thức ăn và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng và nhiễm nấm ở phụ nữ. Việc theo dõi thường xuyên tình trạng nhiễm trùng và bất kỳ phản ứng phụ nào là rất quan trọng trong quá trình điều trị bằng doxycycline hydrochloride. Bệnh nhân nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ triệu chứng mới hoặc trầm trọng hơn nào cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ để được đánh giá và xử lý thích hợp. Nhìn chung, doxycycline hydrochloride là một loại kháng sinh đa năng với phổ hoạt động rộng, cung cấp cho các bác sĩ lâm sàng một công cụ hiệu quả để chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân đồng thời thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc.
| Bố cục | C22H25ClN2O8 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 10592-13-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








