Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Capreomycin CAS:11003-38-6

Capreomycin là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng trong điều trị bệnh lao, đặc biệt là lao kháng đa thuốc (MDR-TB). Thuốc này thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, nhắm vào vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Capreomycin được dùng bằng đường tiêm và được coi là một thành phần quan trọng trong phác đồ điều trị lao, đặc biệt trong trường hợp các thuốc điều trị đầu tay thông thường không hiệu quả.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Capreomycin chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh lao, đặc biệt là khi đối phó với các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc. Thuốc thường là một phần của phác đồ điều trị kết hợp được sử dụng để chống lại bệnh lao đa kháng thuốc (MDR-TB) hoặc lao kháng thuốc diện rộng (XDR-TB) khi các loại kháng sinh hàng đầu truyền thống không hiệu quả. Việc sử dụng Capreomycin thường được thực hiện bằng cách tiêm bắp và được theo dõi chặt chẽ bởi các chuyên gia y tế do nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến kháng sinh aminoglycoside. Thời gian điều trị và liều lượng được xác định dựa trên mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, cân nặng, chức năng thận và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Việc theo dõi thường xuyên chức năng thận, thính lực và các tác dụng phụ tiềm ẩn là rất quan trọng trong quá trình điều trị bằng Capreomycin để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và hiệu quả điều trị. Tuân thủ phác đồ điều trị được chỉ định là điều cần thiết để đạt được kết quả tối ưu và giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc. Bệnh nhân đang điều trị bằng Capreomycin cần tuân thủ nghiêm túc lời khuyên của bác sĩ và hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh để ngăn ngừa thất bại điều trị hoặc tái phát bệnh lao. Phối hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, cùng với việc kiểm tra và theo dõi thường xuyên, là rất quan trọng trong việc điều trị bệnh lao hiệu quả bằng Capreomycin, đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng và thúc đẩy quá trình hồi phục.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C50H88N28O15
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 11003-38-6
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.