EDTA-Cu 15% CAS:14025-15-1
Trong nông nghiệp, EDTA-Cu 15% được sử dụng để khắc phục tình trạng thiếu đồng ở nhiều loại cây trồng, đặc biệt là trên đất kiềm và đất đá vôi, nơi lượng đồng có thể bị hạn chế. Bằng cách cung cấp dạng đồng dễ hấp thụ, phân bón chelated này thúc đẩy sự sinh trưởng tối ưu của cây, sự phát triển rễ và khả năng chống chịu với các tác nhân gây hại sinh học và phi sinh học, đặc biệt là ở các loại cây trồng nhạy cảm với đồng như ngũ cốc, rau và trái cây. Việc sử dụng EDTA-Cu 15% góp phần phát triển tán lá khỏe mạnh và đảm bảo cây hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả. Vai trò của nó trong việc tăng cường sự đồng hóa đồng trong mô thực vật hỗ trợ các quá trình trao đổi chất quan trọng, bao gồm quang hợp và kích hoạt các enzyme khác nhau tham gia vào cơ chế phòng vệ của cây. Hơn nữa, việc sử dụng EDTA-Cu 15% hỗ trợ các thực hành nông nghiệp bền vững bằng cách giảm nhu cầu bón đồng nhiều lần và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường liên quan đến việc sử dụng phân bón quá mức. Cách tiếp cận có mục tiêu để giải quyết tình trạng thiếu đồng cho phép người trồng tối ưu hóa việc quản lý chất dinh dưỡng đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm tàng đến chất lượng đất và nước. Liều lượng và cách sử dụng EDTA-Cu 15% đúng cách là rất cần thiết để đạt được phản ứng mong muốn của cây trồng đồng thời duy trì an toàn môi trường và tuân thủ các quy định. Tuân thủ các hướng dẫn được khuyến nghị và tích hợp EDTA-Cu 15% vào các chương trình quản lý dinh dưỡng toàn diện cho phép người trồng tối ưu hóa lợi ích của nó đồng thời đảm bảo các hoạt động nông nghiệp có trách nhiệm và bền vững. Tóm lại, vai trò của EDTA-Cu 15% trong việc giải quyết tình trạng thiếu đồng và hỗ trợ sức khỏe cây trồng phù hợp với mục tiêu thúc đẩy nông nghiệp bền vững, nâng cao năng suất cây trồng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc sử dụng nó góp phần vào các nguyên tắc quản lý dinh dưỡng hiệu quả, sức khỏe đất và tính bền vững lâu dài trong các hệ thống nông nghiệp hiện đại.
| Bố cục | C10H12CuN2NaO8- |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14025-15-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![(3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydro-furan CAS:915095-94-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402181.png)



