Monoammonium Phosphate CAS:7722-76-1
Trong nông nghiệp, MAP được sử dụng để cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu – nitơ và phốt pho – cho nhiều loại cây trồng, hỗ trợ các giai đoạn sinh trưởng khác nhau của cây từ khi nảy mầm đến khi phát triển quả. Nitơ dễ hấp thụ trong MAP thúc đẩy sức sống ban đầu của cây và hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ của thân lá, trong khi phốt pho góp phần hình thành rễ, ra hoa và đậu quả. Khả năng hòa tan trong nước của MAP cho phép cây hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho cả bón vào đất và phun qua lá. Khả năng tương thích của nó với các loại phân bón và hóa chất nông nghiệp khác cho phép người trồng tùy chỉnh các chiến lược quản lý dinh dưỡng và tối ưu hóa khả năng cung cấp chất dinh dưỡng dựa trên nhu cầu cụ thể của cây trồng và giai đoạn sinh trưởng. Hơn nữa, vai trò của MAP trong việc thúc đẩy chuyển hóa năng lượng trong cây, tăng cường hoạt động quang hợp và góp phần vào khả năng phục hồi tổng thể của cây phù hợp với mục tiêu cải thiện chất lượng và năng suất cây trồng. Việc sử dụng nó hỗ trợ các thực hành nông nghiệp bền vững bằng cách giảm thiểu sự thất thoát chất dinh dưỡng và giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường liên quan đến việc bón quá nhiều chất dinh dưỡng. Liều lượng và cách bón MAP đúng cách là rất cần thiết để đạt được phản ứng tối ưu của cây trồng đồng thời đảm bảo an toàn môi trường và tuân thủ các quy định. Tuân thủ các hướng dẫn được khuyến nghị và tích hợp MAP vào các chương trình quản lý dinh dưỡng toàn diện cho phép người trồng trọt khai thác hiệu quả lợi ích của nó và đóng góp vào các hoạt động nông nghiệp có trách nhiệm và bền vững. Tóm lại, chức năng của MAP trong việc cung cấp dinh dưỡng nitơ và phốt pho thiết yếu, hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng và tối đa hóa năng suất cây trồng phù hợp với các nguyên tắc quản lý dinh dưỡng hiệu quả, sức khỏe đất và tính bền vững lâu dài trong các hệ thống nông nghiệp hiện đại.
| Bố cục | H6NO4P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7722-76-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








