Erythromycin CAS:114-07-8
Erythromycin chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể. Thuốc thường được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, nhiễm trùng da như mụn trứng cá và viêm mô tế bào, cũng như các bệnh lây truyền qua đường tình dục như chlamydia và lậu. Erythromycin hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn, do đó giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại nhiễm trùng. Khi dùng erythromycin, điều quan trọng là phải tuân theo liều lượng và thời gian điều trị được chỉ định bởi bác sĩ. Điều này sẽ giúp đảm bảo hiệu quả của thuốc và giảm nguy cơ kháng thuốc. Các tác dụng phụ thường gặp của erythromycin có thể bao gồm khó chịu dạ dày, tiêu chảy và buồn nôn. Nếu bạn gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ. Điều cần thiết là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình erythromycin theo chỉ định, ngay cả khi các triệu chứng của bạn được cải thiện trước khi hoàn thành điều trị. Ngừng thuốc sớm có thể dẫn đến nhiễm trùng không được loại bỏ hoàn toàn, dẫn đến khả năng tái phát và kháng thuốc. Luôn luôn tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được chẩn đoán và điều trị đúng cách trước khi sử dụng erythromycin hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
| Bố cục | C37H67NO13 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 114-07-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








