Erythromycin stearat CAS:643-22-1
Erythromycin stearate là một loại kháng sinh đa năng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn ảnh hưởng đến các bộ phận khác nhau của cơ thể. Thuốc có hiệu quả chống lại các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, nhiễm trùng da như mụn trứng cá và chốc lở, cũng như các bệnh lây truyền qua đường tình dục như giang mai và chlamydia. Bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn, erythromycin stearate giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại nhiễm trùng. Để đảm bảo hiệu quả của erythromycin stearate và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm các vấn đề về đường tiêu hóa như buồn nôn, khó chịu dạ dày và tiêu chảy. Nếu bạn gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài khi dùng thuốc này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức. Điều cần thiết là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình erythromycin stearate ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi kết thúc. Ngừng thuốc sớm có thể dẫn đến việc tiêu diệt nhiễm trùng không hoàn toàn, làm tăng khả năng tái phát và sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh. Luôn luôn tìm kiếm lời khuyên y tế và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng erythromycin stearate hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
| Bố cục | C43H75NO16 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 643-22-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








