Erythromycyclamine CAS:26116-56-3
Trong một kịch bản giả định, Erythromycyclamine có thể được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn tương tự như erythromycin. Cơ chế hoạt động được cho là của nó có thể liên quan đến việc nhắm mục tiêu vào ribosome của vi khuẩn để ức chế tổng hợp protein, do đó cản trở sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Hợp chất giả định này có thể được ứng dụng trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, các bệnh về da và các bệnh lây truyền qua đường tình dục do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Liều lượng và hướng dẫn sử dụng Erythromycyclamine sẽ được xác định dựa trên các đặc tính dược động học lý thuyết và các thử nghiệm lâm sàng nếu nó tồn tại như một loại thuốc thực sự. Cũng như bất kỳ liệu pháp kháng sinh nào, các tác dụng phụ tiềm ẩn như rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng có thể xảy ra. Việc theo dõi bệnh nhân về các tác dụng phụ và đảm bảo tuân thủ phác đồ điều trị được kê đơn là rất cần thiết để tối đa hóa kết quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc. Mặc dù Erythromycyclamine là một hợp chất hư cấu, nhưng khái niệm của nó nhấn mạnh sự theo đuổi không ngừng các tác nhân kháng khuẩn mới để giải quyết những thách thức ngày càng gia tăng do các tác nhân gây bệnh vi khuẩn gây ra.
| Bố cục | C37H70N2O12 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 26116-56-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![4-Chloropyrrolo[2,3-d]pyrimidine CAS:3680-69-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/0ANLZFQ@KTD4RBHT8A46.png)


