Ethyl 6,8-dichlorocaprylate CAS:1070-64-0
Tính chất đa dụng của ethyl 6,8-dichlorocaprylate cho phép sử dụng nó trong tổng hợp dược phẩm, nơi nó có thể đóng vai trò là tiền chất để sản xuất các hoạt chất dược phẩm (API) và các chất trung gian dược phẩm. Bằng cách kết hợp nhóm dichlorocaprylate vào các phân tử thuốc, nó có thể tạo ra các hoạt tính dược lý cụ thể hoặc cải thiện khả dụng sinh học của chúng, hỗ trợ phát triển các tác nhân điều trị mới nhắm vào các bệnh lý khác nhau. Hơn nữa, ethyl 6,8-dichlorocaprylate được ứng dụng trong tổng hợp các hóa chất nông nghiệp, góp phần sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm. Khả năng phản ứng của nó cho phép đưa các đơn vị caprylate clo hóa vào cấu trúc của các hợp chất hoạt tính nông nghiệp, có khả năng tăng cường hiệu quả của chúng trong kiểm soát dịch hại, quản lý cỏ dại và phòng ngừa bệnh tật trong nông nghiệp. Điều này hỗ trợ phát triển các giải pháp bảo vệ cây trồng bền vững và hiệu quả cho nền nông nghiệp hiện đại. Ngoài ra, hợp chất này có thể được sử dụng trong việc tạo ra các hóa chất tinh khiết và vật liệu đặc biệt. Tiềm năng chức năng hóa của nó cho phép sửa đổi các phân tử để đưa vào các đặc tính mong muốn, chẳng hạn như cải thiện độ ổn định, độ hòa tan hoặc khả năng phản ứng. Điều này làm cho ethyl 6,8-dichlorocaprylate trở nên có giá trị trong việc tạo ra các hóa chất được sản xuất theo yêu cầu cho nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khác nhau, bao gồm khoa học vật liệu, tổng hợp hóa học và các công thức đặc biệt. Tóm lại, ethyl 6,8-dichlorocaprylate đóng vai trò là một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế nhờ khả năng phản ứng và tiềm năng đưa các chức năng cụ thể vào các phân tử mục tiêu. Vai trò của nó như một hợp chất trung gian nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ những tiến bộ trong nghiên cứu dược phẩm, bảo vệ cây trồng và phát triển vật liệu. Những đóng góp quý giá của hợp chất này cho các lĩnh vực trên làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một khối cấu tạo cơ bản trong việc tạo ra các sản phẩm sáng tạo và có lợi cho chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp và công nghiệp.
| Bố cục | C10H18Cl2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1070-64-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








