Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Ethyl bromodifluoroacetate CAS:667-27-6

Ethyl bromodifluoroacetate (C4H6BrF2O2) là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm bromodifluoroacetate gắn với nhóm ethyl. Với công thức hóa học C4H6BrF2O2, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Ethyl bromodifluoroacetate nổi bật với vai trò là một khối xây dựng đa năng trong việc tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp. Cấu trúc của nó cho phép đưa các nguyên tử flo vào một cách có kiểm soát, điều này rất có lợi trong hóa dược và khoa học vật liệu. Khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau của hợp chất, bao gồm phản ứng thế nucleophilic và este hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Ứng dụng của Ethyl Brom


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Tổng hợp hữu cơ: Ethyl bromodifluoroacetate đóng vai trò là thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết hợp các nhóm flo vào các phân tử mục tiêu. Khả năng này rất quan trọng trong việc phát triển dược phẩm, nơi việc thay thế flo thường tăng cường hoạt tính sinh học và độ ổn định chuyển hóa. Phản ứng flo hóa: Là nguồn cung cấp nhóm chức bromo-difluoroacetate, hợp chất này tham gia vào các phản ứng flo hóa cần thiết để điều chỉnh các tính chất hóa học trong vật liệu và hợp chất dược phẩm. Nó cho phép các nhà nghiên cứu điều chỉnh cấu trúc phân tử cho các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như tăng cường hiệu quả của thuốc hoặc tạo ra các polyme tiên tiến. Xúc tác: Ethyl bromodifluoroacetate hoạt động như một chất xúc tác hoặc tiền chất xúc tác trong các biến đổi hữu cơ, thúc đẩy các phản ứng như phản ứng acyl hóa Friedel-Crafts và phản ứng cộng Michael. Vai trò của nó trong xúc tác giúp tăng cường hiệu quả và tính chọn lọc của phản ứng, hỗ trợ phát triển các quy trình và vật liệu hóa học mới. Chất trung gian dược phẩm: Tính linh hoạt của hợp chất này trong tổng hợp hữu cơ khiến nó trở thành chất trung gian được ưa chuộng trong sản xuất dược phẩm. Nó góp phần vào việc tổng hợp các ứng viên thuốc bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa các nhóm flo vào, có thể cải thiện các đặc tính dược động học và hiệu quả điều trị. Nghiên cứu và Phát triển: Ethyl bromodifluoroacetate được sử dụng trong nghiên cứu hóa học như một công cụ để khám phá các lộ trình tổng hợp mới và nghiên cứu các hợp chất chứa flo. Hồ sơ phản ứng ổn định và hành vi có thể dự đoán được của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và phát triển các vật liệu đổi mới. Hóa học Phân tích: Trong các kỹ thuật phân tích như quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), ethyl bromodifluoroacetate đóng vai trò là chất chuẩn tham chiếu do các dịch chuyển hóa học và đặc điểm quang phổ đặc trưng của nó. Điều này hỗ trợ việc xác định hợp chất và làm sáng tỏ cấu trúc, rất quan trọng đối với kiểm soát chất lượng và xác nhận nghiên cứu. An toàn và Xử lý: Mặc dù ethyl bromodifluoroacetate nói chung được coi là an toàn khi được xử lý đúng cách, nhưng cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm. Nên làm việc với hợp chất này trong môi trường thông gió tốt và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) thích hợp, bao gồm găng tay và kính bảo hộ, để ngăn ngừa tiếp xúc với da và hít phải. Kết luận: Ethyl bromodifluoroacetate (C4H6BrF2O2) nổi lên như một hợp chất đa năng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác, đặc biệt được đánh giá cao về vai trò của nó trong việc đưa các chức năng flo hóa vào phân tử. Ứng dụng của nó trải rộng trong dược phẩm, khoa học vật liệu và nghiên cứu hóa học, thúc đẩy những tiến bộ trong việc phát hiện thuốc và hóa học công nghiệp. Việc tiếp tục khám phá tiềm năng tổng hợp và tối ưu hóa các phương pháp phản ứng dự kiến ​​sẽ mở rộng tầm ảnh hưởng của nó trên nhiều lĩnh vực khác nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong đổi mới hóa học hiện đại và phát triển công nghệ.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C4H5BrF2O2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 667-27-6
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.