Tetraammineplatinum(II)chloride CAS:13933-32-9
Tetraammineplatinum(II) clorua được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau: Tổng hợp hóa học: Hợp chất này được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp nhiều phức chất và vật liệu chứa platin. Nó đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu để điều chế chất xúc tác, hợp chất phối hợp và vật liệu nano với các tính chất đa dạng, chẳng hạn như vật liệu phát quang và cảm biến. Xúc tác: Tetraammineplatinum(II) clorua hoạt động như một chất xúc tác trong các biến đổi hữu cơ, bao gồm phản ứng hydro hóa, đồng phân hóa và phản ứng ghép nối. Khả năng xúc tiến hoạt hóa liên kết chọn lọc và tính ổn định của nó trong điều kiện phản ứng làm cho nó có giá trị trong các quy trình công nghiệp để sản xuất hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm. Khoa học vật liệu: Nó được sử dụng trong chế tạo vật liệu gốc platin cho các ứng dụng trong điện tử, xúc tác và thiết bị điện hóa. Các đặc tính độc đáo của trung tâm platin trong hợp chất này cho phép phát triển các vật liệu chức năng để lưu trữ năng lượng, cảm biến và các thành phần điện tử. Hóa dược: Các nhà nghiên cứu điều tra các đặc tính dược lý tiềm năng của các phức chất platin(II) có nguồn gốc từ hợp chất này cho các ứng dụng trong hóa dược, bao gồm hoạt tính chống ung thư và kháng khuẩn. Các phức chất này được nghiên cứu về vai trò tiềm năng của chúng trong việc phân phối thuốc có mục tiêu và chất tạo ảnh cho mục đích chẩn đoán. Nghiên cứu và Phát triển: Tetraammineplatinum(II) clorua được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu hóa học phối hợp của các phức chất platin và hành vi của chúng trong các phản ứng hóa học khác nhau. Việc sử dụng nó cũng mở rộng đến môi trường học thuật cho mục đích giáo dục trong các khóa học hóa học vô cơ và các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nhiếp ảnh: Trong lịch sử, các hợp chất platin đã được sử dụng trong các quy trình nhiếp ảnh do tính chất nhạy sáng và khả năng tạo thành các phức chất ổn định góp phần tạo ra hình ảnh và bản in chất lượng cao. Các đặc tính đa dạng của tetraammineplatinum(II) clorua làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị với các ứng dụng từ tổng hợp hóa học và xúc tác đến khoa học vật liệu, hóa dược và hơn thế nữa, góp phần vào những tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | [Pt(NH3)4]Cl2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 13933-32-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








