Ethyl2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate CAS:64485-82-1
Ethyl 2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate có nhiều ứng dụng trong hóa dược, tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh hóa. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để thiết kế các phân tử có tiềm năng hoạt tính sinh học và đặc tính dược lý. Trong hóa dược, các nhà nghiên cứu sử dụng Ethyl 2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate để tổng hợp các chất tương tự và dẫn xuất có thể được sàng lọc về tiềm năng điều trị. Bằng cách sửa đổi cấu trúc của nó, các nhà khoa học có thể khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và tối ưu hóa các ứng viên thuốc để cải thiện hiệu quả và giảm độc tính. Các nhà hóa học hữu cơ sử dụng hợp chất này như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp các phân tử phức tạp do khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó. Nó cho phép đưa vào nhiều nhóm thế và cấu trúc lập thể khác nhau, cho phép tạo ra các thư viện hóa học đa dạng để sàng lọc các mục tiêu sinh học. Hơn nữa, trong các nghiên cứu sinh hóa, Ethyl 2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate có thể hoạt động như một chất dò để nghiên cứu tương tác enzyme-chất nền hoặc các con đường trao đổi chất. Bằng cách gắn nhãn bằng đồng vị hoặc chất đánh dấu huỳnh quang, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi số phận của nó trong hệ thống sinh học và làm sáng tỏ vai trò của nó trong các quá trình sinh hóa cụ thể. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của Ethyl 2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate khiến nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà khoa học tham gia vào việc phát hiện thuốc, tổng hợp hóa học và nghiên cứu sinh hóa. Tính linh hoạt và tiềm năng sửa đổi cấu trúc của nó cho phép các nhà nghiên cứu khám phá những hướng đi mới trong việc phát triển các hợp chất có liên quan đến điều trị và hiểu các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử.
| Bố cục | C7H9N3O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 64485-82-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








