Diethylacetamidomalonate CAS:1068-90-2
Diethylacetamidomalonate được sử dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ như một khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất dị vòng, dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm tự nhiên phức tạp. Nó đóng vai trò là tiền chất quý giá trong sản xuất pyrazole, pyridine và các hợp chất chứa nitơ khác có hoạt tính sinh học. Tính linh hoạt của diethylacetamidomalonate cho phép các nhà hóa học đưa các nhóm chức và yếu tố lập thể đa dạng vào phân tử, tạo điều kiện cho việc khám phá các cấu trúc mới có tiềm năng ứng dụng trong điều trị. Trong nghiên cứu dược phẩm, diethylacetamidomalonate được sử dụng trong thiết kế và tổng hợp các ứng viên thuốc nhắm mục tiêu vào nhiều bệnh khác nhau như ung thư, bệnh truyền nhiễm và rối loạn thần kinh. Khả năng tham gia nhiều loại phản ứng khác nhau làm cho nó trở thành một khung cấu trúc quý giá để tạo ra các thư viện phân tử cho sàng lọc tốc độ cao và tối ưu hóa chất dẫn đầu trong các chương trình phát hiện thuốc. Hơn nữa, sự hiện diện của các nhóm chức este và amit trong diethylacetamidomalonate mang lại cơ hội để sửa đổi các đặc tính dược động học và tăng cường hiệu lực và tính chọn lọc của thuốc. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của diethylacetamidomalonate trong tổng hợp hữu cơ và phát triển thuốc nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy kiến thức khoa học và góp phần khám phá các liệu pháp điều trị mới với hiệu quả và độ an toàn được cải thiện.
| Bố cục | C11H17NO5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1068-90-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4,7-Bis(thiophen-2-yl)benzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:165190-76-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1D4QTSIFBZ23MOQQ83.png)




