ETHYL4-METHYL-4-PENTENOATE CAS:4911-54-0
Các ứng dụng của ethyl 4-methyl-4-pentenoate rất đa dạng và quan trọng, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất tạo hương vị và mùi thơm. Đặc tính mùi và vị độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong tổng hợp nhiều loại hương liệu thực phẩm, hương liệu mỹ phẩm và nước hoa. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong công thức tạo ra các nốt hương trái cây và hoa, góp phần tạo nên hương thơm đặc trưng của các sản phẩm tiêu dùng. Hơn nữa, ethyl 4-methyl-4-pentenoate được ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Nó đóng vai trò là khối xây dựng cho việc tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và hoạt chất, góp phần vào phát triển và nghiên cứu thuốc. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, nó được sử dụng trong việc tạo ra các chất bảo vệ cây trồng và thuốc trừ sâu, hỗ trợ các hoạt động nông nghiệp và sản xuất lương thực. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, bao gồm cả những hóa chất được sử dụng trong khoa học vật liệu, chất phủ và các ứng dụng công nghiệp khác. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó cho phép sử dụng nó như một tiền chất trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Thêm vào đó, ethyl 4-methyl-4-pentenoate được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp nhờ khả năng phản ứng đa dạng của nó. Các nhà hóa học và nhà nghiên cứu tận dụng các đặc tính độc đáo của nó để khám phá các phản ứng hóa học mới và phát triển các hợp chất mới, dẫn đến những tiến bộ trong kiến thức khoa học và phát triển vật liệu với tiềm năng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Tóm lại, các ứng dụng của ethyl 4-methyl-4-pentenoate bao gồm sản xuất hương liệu và nước hoa, dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và các nỗ lực nghiên cứu, làm nổi bật tính hữu dụng và tầm quan trọng rộng rãi của nó trong hóa học hữu cơ và tổng hợp hóa học. Khả năng phản ứng và đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong việc tạo ra các sản phẩm đa dạng, góp phần vào những tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học.
| Bố cục | C7H12O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 4911-54-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![2-butyl-4-chloro-4,5-dihydro-5-hydroxymethyl-1-[2'-(2-triphenylmethyl-1,2,3,4-2H-tetrazol-5-yl)-1,1'-biphenyl-4-methyl]-1H-imidazole CAS:133909-99-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/WO70D3S3M@H2JIKQ9.png)


