Ethylene Bis Stearamide (EBS) CAS:110-30-5
EBS được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhựa như một chất bôi trơn bên trong và bên ngoài hiệu quả, chất tách khuôn và chất phụ gia chống dính. Trong quá trình gia công vật liệu polyme, EBS giảm ma sát, cải thiện dòng chảy nóng chảy và tăng cường đặc tính tách khuôn, góp phần vào quá trình gia công trơn tru hơn, cải thiện độ hoàn thiện bề mặt và giảm thời gian ngừng sản xuất. Hơn nữa, đặc tính chống dính của nó ngăn ngừa sự kết dính giữa các lớp màng hoặc tấm nhựa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý, lưu trữ và phân phối đồng thời giảm thiểu hư hỏng và biến dạng. Trong ngành công nghiệp cao su, EBS hoạt động như một chất hỗ trợ gia công và chất tách khuôn, cải thiện sự phân tán của chất độn và phụ gia, giảm sự tích tụ khuôn và tăng cường các đặc tính chảy của hợp chất cao su trong quá trình ép đùn và đúc. Điều này dẫn đến tăng hiệu quả gia công và sản xuất các sản phẩm cao su chất lượng cao với các đặc tính nhất quán. Ngoài ra, EBS được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may như một chất làm mềm, chất bôi trơn và chất phụ gia chống tĩnh điện trong quá trình gia công sợi và vải tổng hợp. Khả năng giảm ma sát giữa sợi và kim loại và giảm thiểu sự tích tụ điện tích tĩnh góp phần cải thiện độ bền của sợi, dễ gia công và sản xuất vật liệu dệt chất lượng cao. Hơn nữa, EBS được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất làm đặc, chất nhũ hóa và chất làm mờ, góp phần tạo nên sự ổn định và độ đặc của kem, sữa dưỡng thể và các công thức mỹ phẩm. Các đặc tính đa chức năng của nó giúp cải thiện kết cấu, độ ổn định và hiệu suất tổng thể của sản phẩm, biến nó thành một thành phần quý giá trong nhiều ứng dụng chăm sóc cá nhân. Nhìn chung, Ethylene Bis Stearamide (EBS) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng xử lý, hiệu suất và chất lượng vật liệu trong nhiều ngành công nghiệp, trở thành một chất phụ gia thiết yếu để nâng cao hiệu quả sản xuất và các đặc tính của sản phẩm.
| Bố cục | C38H76N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 110-30-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








