Ethylenecarbonate CAS:96-49-1
Trong các ứng dụng công nghiệp, ethylene carbonate được sử dụng làm dung môi trong sản xuất pin lithium, đóng vai trò là chất phụ gia điện phân để cải thiện hiệu suất và độ an toàn của pin. Nó cũng được sử dụng làm dung môi và chất hóa dẻo trong sản xuất polyme và nhựa. Hơn nữa, ethylene carbonate được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất chuyên dụng khác. Khả năng phản ứng với nhiều hợp chất khác nhau làm cho nó trở nên có giá trị trong các quá trình tổng hợp hữu cơ. Ngoài ra, ethylene carbonate được sử dụng trong lĩnh vực điện tử làm dung môi cho chất điện phân trong siêu tụ điện và là thành phần trong công thức chất điện phân cho tụ điện và các thiết bị điện tử khác. Hơn nữa, ethylene carbonate được sử dụng trong sản xuất chất phủ, chất kết dính và chất bịt kín, nơi nó đóng vai trò là dung môi và thành phần trong công thức để cải thiện hiệu suất và tính chất của sản phẩm cuối cùng. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng của ethylene carbonate làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều quy trình công nghiệp, góp phần sản xuất một loạt các sản phẩm thiết yếu cho công nghệ và sản xuất hiện đại.
| Bố cục | C3H4O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 96-49-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![5-methoxy-1-[4-(trifluoromethyl)phenyl]-1-pentanone CAS:61718-80-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/OQ@BHHSQYIMHECZWKG_BXM6.png)
![((1S,5R)-3-Oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanamine hydrochloride CAS:2095396-73-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY189.png)



