Muối tripotassium dihydrat của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:65501-24-8
Chất tạo phức: EDTA Tripotassium chủ yếu được biết đến với đặc tính tạo phức, nghĩa là nó có thể liên kết với các ion kim loại và tạo thành các phức chất bền vững. Nó thường được sử dụng để loại bỏ các ion kim loại không mong muốn khỏi dung dịch, chẳng hạn như canxi, magiê và kim loại nặng. Bằng cách cô lập các ion này, EDTA Tripotassium ngăn chặn sự can thiệp hoặc tác động có hại của chúng trong các quá trình và phản ứng hóa học khác nhau.
Xử lý nước: EDTA Tripotassium được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước để loại bỏ các ion kim loại nặng khỏi nguồn nước. Bằng cách liên kết với các ion kim loại này, nó giúp đảm bảo an toàn và chất lượng nước bằng cách giảm nồng độ các kim loại có khả năng gây hại.
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: EDTA Tripotassium được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống như một chất ổn định và bảo quản. Nó ngăn ngừa quá trình oxy hóa và giúp duy trì chất lượng của thực phẩm chế biến bằng cách cô lập các ion kim loại có thể gây hư hỏng hoặc xuống cấp.
Công thức dược phẩm: EDTA Tripotassium được ứng dụng trong công thức dược phẩm như một chất tạo phức. Nó có thể tăng cường độ ổn định và hiệu quả của một số loại thuốc bằng cách tạo phức với các tạp chất kim loại có thể có mặt.
Hóa phân tích: EDTA Tripotassium được sử dụng trong các phương pháp hóa phân tích, chẳng hạn như chuẩn độ phức chất, để xác định các ion kim loại trong mẫu. Tính chất tạo phức của nó làm cho nó hữu ích trong việc định lượng nồng độ của các ion kim loại khác nhau.
| Bố cục | C10H19KN2O9 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 65501-24-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








