Ethylpyruvate CAS:617-35-6
Ethylpyruvate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Trong ngành dược phẩm, nó được nghiên cứu về các đặc tính trị liệu tiềm năng, bao gồm tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vai trò của nó trong việc giảm thiểu stress oxy hóa và các tình trạng liên quan đến viêm nhiễm. Hơn nữa, ethylpyruvate được sử dụng như một chất tạo hương vị trong ngành công nghiệp thực phẩm, tạo thêm hương vị trái cây cho đồ uống, kẹo và các sản phẩm khác. Hương thơm dễ chịu của nó làm tăng trải nghiệm giác quan khi tiêu thụ các sản phẩm này. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, ethylpyruvate được kết hợp vào các công thức chăm sóc da nhờ các đặc tính làm sáng da và chống oxy hóa tiềm năng. Nó có thể giúp cải thiện tông màu da và giảm các dấu hiệu lão hóa, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa. Hơn nữa, ethylpyruvate được nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp về tiềm năng như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Nghiên cứu cho thấy rằng nó có thể tăng cường sự phát triển và năng suất của cây trồng trong một số điều kiện nhất định, mang lại khả năng cải thiện năng suất nông nghiệp. Trong các quy trình công nghiệp, ethylpyruvate đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp nhiều hóa chất và hợp chất dược phẩm khác nhau. Bản chất đa năng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và các quy trình sản xuất. Ngoài ra, ethylpyruvate còn được nghiên cứu về vai trò của nó trong lĩnh vực y sinh học, đặc biệt là các nghiên cứu tập trung vào chuyển hóa, truyền tín hiệu tế bào và cơ chế bệnh tật. Nó được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa và mô hình thực nghiệm để làm sáng tỏ các tác dụng sinh lý và các ứng dụng điều trị tiềm năng. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của ethylpyruvate làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp, sản xuất công nghiệp và nghiên cứu y sinh học. Các đặc tính đa chức năng và lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó khiến nó trở thành một hợp chất có giá trị với nhiều công dụng và ứng dụng.
| Bố cục | C5H8O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 617-35-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![tert-Butyl 3,7-diazabicyclo[3.3.1]nonane-3-carboxylate hydrochloride CAS:1523617-92-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM202.png)
![5-[4-((3-Chloro-4-((3-fluorobenzyl)oxy)phenyl)amino)quinazolin-6-yl]-2-furaldehyde CAS:231278-84-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/EX52BD@LKE2K3YPT32.png)
![2,2′-[9H-Fluoren-9-ylidenebis(4,1-phenyleneoxymethylene)]bis-oxirane CAS:47758-37-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M136.png)
