Ethylheptanoate CAS:106-30-9
Ethylheptanoate có nhiều công dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi, nó được sử dụng như một thành phần để tạo hương trái cây cho nước hoa, dầu thơm và các sản phẩm thực phẩm. Mùi hương dễ chịu của nó giúp tăng cường trải nghiệm giác quan của nhiều mặt hàng tiêu dùng. Ngoài ra, Ethylheptanoate còn được ứng dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, công thức chăm sóc tóc và kem dưỡng da có mùi thơm nhờ đặc tính tăng cường hương thơm. Mùi hương trái cây của Ethylheptanoate mang lại cảm giác tươi mát cho các sản phẩm này. Trong lĩnh vực dược phẩm, Ethylheptanoate có thể được sử dụng như một tá dược trong công thức thuốc, góp phần tạo nên mùi vị tổng thể của thuốc. Việc sử dụng nó trong các chế phẩm dược phẩm có thể giúp che giấu mùi hoặc vị khó chịu, cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân đối với phác đồ điều trị. Hơn nữa, Ethylheptanoate được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và dung môi công nghiệp. Các đặc tính của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong lớp phủ, sơn và chất tẩy rửa, nơi nó có thể hoạt động như một dung môi hoặc chất phụ gia để tăng cường hiệu suất sản phẩm. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Ethylheptanoate được sử dụng làm chất tạo hương trong đồ uống, kẹo, bánh nướng và bánh kẹo. Hương vị trái cây của nó góp phần tạo nên hương vị tổng thể của các sản phẩm thực phẩm này, làm cho chúng hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng. Hơn nữa, Ethylheptanoate đang được nghiên cứu và phát triển về tiềm năng ứng dụng trong nhiên liệu sinh học và chất bôi trơn. Các tính chất hóa học của nó có thể làm cho nó phù hợp để sử dụng trong hỗn hợp nhiên liệu thân thiện với môi trường hoặc làm chất phụ gia bôi trơn trong máy móc công nghiệp. Nhìn chung, phạm vi sử dụng đa dạng của Ethylheptanoate làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nước hoa, mỹ phẩm, dược phẩm, hóa chất chuyên dụng, sản xuất thực phẩm và nghiên cứu. Hương thơm trái cây và các đặc tính đa năng của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị với các ứng dụng trải rộng từ việc tăng cường mùi hương đến cải thiện hiệu suất sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C9H18O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 106-30-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








