axit béo metyleste CAS:627-91-8
Este metyl axit béo (FAME) chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu sinh học, một nguồn nhiên liệu thay thế tái tạo cho nhiên liệu diesel truyền thống. Là nhiên liệu sinh học, FAME được pha trộn với nhiên liệu diesel gốc dầu mỏ để giảm thiểu tác động tổng thể đến môi trường, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm thiểu phát thải các chất gây ô nhiễm như lưu huỳnh và bụi mịn. Việc sử dụng chúng theo cách này hỗ trợ các sáng kiến năng lượng bền vững và góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Ngoài vai trò là nhiên liệu sinh học, FAME còn được ứng dụng làm chất hoạt động bề mặt trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như xà phòng, chất tẩy rửa và mỹ phẩm. Tính chất hoạt động bề mặt của chúng cho phép chúng hoạt động như chất nhũ hóa, chất tạo bọt và chất làm sạch, giúp tăng cường hiệu suất và độ ổn định của các sản phẩm tiêu dùng này. Hơn nữa, FAME đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất hóa chất và chất bôi trơn. Chúng có thể được chuyển đổi thành các dẫn xuất được sử dụng trong tổng hợp nhựa, chất phủ, chất kết dính và chất hóa dẻo. Ngoài ra, chúng được sử dụng trong công thức của chất bôi trơn công nghiệp, nơi khả năng bôi trơn và khả năng phân hủy sinh học của chúng làm cho chúng phù hợp với nhiều loại máy móc và thiết bị. Hơn nữa, FAME có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm, đặc biệt là với vai trò chất phụ gia hoặc thành phần trong các công thức yêu cầu nguyên liệu tự nhiên, có khả năng phân hủy sinh học. Các ứng dụng này có thể bao gồm phụ gia thực phẩm, thực phẩm chức năng và tá dược dược phẩm, nơi các đặc tính của FAME phù hợp với các tiêu chí về thành phần bền vững và thân thiện với môi trường. Tóm lại, tính chất đa dụng của este metyl axit béo cho phép sử dụng chúng trong sản xuất nhiên liệu sinh học, sản phẩm chăm sóc cá nhân, tổng hợp hóa học, chất bôi trơn và tiềm năng trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm, làm nổi bật tầm quan trọng của chúng trong việc thúc đẩy năng lượng bền vững, hàng tiêu dùng, quy trình công nghiệp và các đổi mới tiềm năng trong tương lai.
| Bố cục | C7H12O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 627-91-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








