Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Diallyl Phthalate CAS:131-17-9

    Diallyl Phthalate CAS:131-17-9

    Diallyl phthalate (DAP) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₁₄H₁₄O₄. Nó là một diester của axit phthalic và rượu allyl, đặc trưng bởi cấu trúc không bão hòa, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng trùng hợp khác nhau. DAP chủ yếu được sử dụng làm chất liên kết ngang và chất hóa dẻo trong sản xuất nhựa, đặc biệt là trong sản xuất nhựa bền và vật liệu composite. Các đặc tính độc đáo của nó giúp tăng cường tính dẻo dai, độ ổn định nhiệt và khả năng kháng hóa chất trong các sản phẩm hoàn thiện. Ngoài ra, diallyl phthalate còn được ứng dụng trong công thức chế tạo lớp phủ và chất kết dính, góp phần cải thiện các đặc tính hiệu suất.

  • Diallyl isophthalate CAS:1087-21-4

    Diallyl isophthalate CAS:1087-21-4

    Diallyl isophthalate (DAIP) là một hợp chất hữu cơ được phân loại là este diallyl của axit isophthalic, với công thức hóa học C13H14O4. Nó có hai nhóm allyl gắn vào khung isophthalate, làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong hóa học polymer. Diallyl isophthalate được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa polyester không bão hòa và làm chất liên kết ngang trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất phủ, chất kết dính và vật liệu composite. Khả năng tăng cường các tính chất cơ học và độ ổn định nhiệt của nó làm cho nó trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp như ô tô, xây dựng và điện tử. Mặc dù có nhiều công dụng, nhưng những lo ngại về an toàn và tác động đến môi trường đòi hỏi việc xử lý và quản lý cẩn thận.

  • Isobutylmagnesium chloride CAS:5674-02-2

    Isobutylmagnesium chloride CAS:5674-02-2

    Isobutylmagnesium chloride (C4H9MgCl) là một hợp chất hữu cơ kim loại được phân loại là thuốc thử Grignard, có nhóm isobutyl liên kết với nguyên tử magie được phối trí với clo. Thuốc thử này đặc biệt được đánh giá cao nhờ đặc tính ái nhân, cho phép nó phản ứng dễ dàng với nhiều chất điện ly khác nhau. Isobutylmagnesium chloride được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo liên kết carbon-carbon và tạo ra rượu từ các hợp chất carbonyl. Ứng dụng của nó trải rộng trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong hóa học tổng hợp hiện đại.

  • Sắt(III) photphat CAS:10045-86-0

    Sắt(III) photphat CAS:10045-86-0

    Sắt(III) photphat, với công thức hóa học FePO4, là một hợp chất vô cơ đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nông nghiệp, khoa học vật liệu và các ứng dụng môi trường. Muối sắt này có đặc điểm là màu nâu đỏ đặc trưng và thường được tìm thấy ở một số dạng ngậm nước, chẳng hạn như sắt(III) photphat (FePO4·nH2O). Sắt(III) photphat thường được sử dụng làm phân bón do hàm lượng phốt pho cao, rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất ức chế ăn mòn, chất tạo màu trong lớp phủ và chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ, làm cho nó trở thành một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp.

  • 2-methyl-4′-(methylthio)-2-morpholino-propiophenol CAS:71868-10-5

    2-methyl-4′-(methylthio)-2-morpholino-propiophenol CAS:71868-10-5

    2-Methyl-4′-(methylthio)-2-morpholino-propiophenol là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các hợp chất phenolic chứa morpholino. Nó có lõi propiophenol với nhóm methylthio và vòng morpholine, tạo nên những đặc tính hóa học độc đáo cho cấu trúc của nó. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất khởi đầu quang hóa trong các hệ thống đóng rắn bằng tia cực tím, đặc biệt là trong các lớp phủ, mực in và chất kết dính. Khả năng hấp thụ tia cực tím và tạo ra các gốc tự do làm cho nó trở nên thiết yếu để khởi đầu các quá trình trùng hợp. Do đó, 2-methyl-4′-(methylthio)-2-morpholino-propiophenol đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính chất vật liệu và thúc đẩy các ứng dụng công nghiệp.

  • metyl 2-benzoylbenzoat CAS:606-28-0

    metyl 2-benzoylbenzoat CAS:606-28-0

    Methyl 2-benzoylbenzoate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm benzoat, đặc trưng bởi cấu trúc thơm độc đáo. Hợp chất này có nhóm chức metyl este và hai nhóm benzoyl, góp phần tạo nên khả năng phản ứng hóa học và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Methyl 2-benzoylbenzoate thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính cấu trúc của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm các quá trình acyl hóa và ngưng tụ. Hiểu rõ các đặc điểm và tiềm năng sử dụng của nó có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về vai trò của nó trong nghiên cứu và ứng dụng hóa học.

  • Diphenyl(2,4,6-trimethylbenzoyl)phosphine oxide CAS:75980-60-8

    Diphenyl(2,4,6-trimethylbenzoyl)phosphine oxide CAS:75980-60-8

    Diphenyl(2,4,6-trimethylbenzoyl)phosphine oxide là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, nổi tiếng với vai trò là chất khởi đầu quang hóa hiệu quả cao trong các hệ thống đóng rắn bằng tia cực tím. Với cấu trúc gồm nhóm phosphine oxide và phần tử 2,4,6-trimethylbenzoyl, hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng tuyệt vời khi tiếp xúc với tia cực tím. Nó tạo ra các gốc tự do khởi đầu quá trình trùng hợp, làm cho nó trở nên vô cùng quan trọng trong các ứng dụng như sơn phủ, chất kết dính và mực in. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của diphenyl(2,4,6-trimethylbenzoyl)phosphine oxide không chỉ nâng cao hiệu suất của nó như một chất khởi đầu quang hóa mà còn góp phần vào sự phát triển của các vật liệu hiệu suất cao trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

  • Glycol sulfite CAS:3741-38-6

    Glycol sulfite CAS:3741-38-6

    Glycol sulfite là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm sulfite gắn vào phân tử glycol. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu và được biết đến với các ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và như một chất phụ gia trong các công thức hóa học. Các đặc tính hóa học độc đáo của glycol sulfite cho phép nó hoạt động hiệu quả trong việc tăng cường độ hòa tan và độ ổn định trong dung dịch nước. Vai trò của nó trong các phản ứng khác nhau làm cho nó trở thành một hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và là một thành phần có giá trị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dệt may, nông nghiệp và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

  • Ethyl (2,4,6-trimethylbenzoyl) phenylphosphinate CAS:84434-11-7

    Ethyl (2,4,6-trimethylbenzoyl) phenylphosphinate CAS:84434-11-7

    Ethyl (2,4,6-trimethylbenzoyl) phenylphosphinate là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm phosphinate gắn với phần benzoyl chứa các vòng thơm được thay thế bằng nhóm trimethyl. Hợp chất này hoạt động như một chất khởi đầu quang hóa trong các hệ thống đóng rắn bằng tia cực tím, được sử dụng rộng rãi trong các lớp phủ, chất kết dính và mực in. Khả năng tạo ra các gốc tự do hiệu quả khi tiếp xúc với tia cực tím giúp thúc đẩy quá trình trùng hợp nhanh chóng. Với cấu trúc độc đáo giúp tăng cường khả năng phản ứng và độ hòa tan, ethyl (2,4,6-trimethylbenzoyl) phenylphosphinate đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện các tính chất vật liệu và thúc đẩy các ứng dụng trong hóa học công nghiệp hiện đại.

  • 2,2-Dimethoxy-2-phenylacetophenone CAS:24650-42-8

    2,2-Dimethoxy-2-phenylacetophenone CAS:24650-42-8

    2,2-Dimethoxy-2-phenylacetophenone (thường được gọi là DMAP) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm xeton và hợp chất thơm. Nó có một nhóm phenyl gắn vào nguyên tử carbon trung tâm mang hai nhóm methoxy và một nhóm acyl. Cấu trúc này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến DMAP trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Chủ yếu, nó đóng vai trò là chất khởi đầu quang hóa trong các hệ thống đóng rắn bằng tia cực tím, góp phần vào các quá trình trùng hợp trong sơn phủ, chất kết dính và mực in. Khả năng hấp thụ tia cực tím và tạo ra các chất phản ứng làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong cả ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.

  • metylmagnesium clorua CAS:676-58-4

    metylmagnesium clorua CAS:676-58-4

    Methylmagnesium chloride (CH3MgCl) là một thuốc thử hữu cơ magie quan trọng thuộc họ thuốc thử Grignard. Đặc điểm của nó là nhóm methyl có tính phản ứng cao liên kết với magie, và nhóm này còn liên kết với các ion clorua. Hợp chất này thường được điều chế bằng phản ứng giữa kim loại magie với methyl chloride trong ete khan hoặc dung môi thích hợp khác. Methylmagnesium chloride được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo liên kết carbon-carbon, xúc tác các tấn công nucleophilic vào các chất điện ly, và cho phép điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm rượu, xeton và axit cacboxylic. Tính linh hoạt của nó làm cho nó trở nên vô cùng quý giá trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp.

  • 1-hydroxycyclohexyl phenyl ketone CAS:947-19-3

    1-hydroxycyclohexyl phenyl ketone CAS:947-19-3

    1-Hydroxycyclohexyl phenyl ketone, thường được viết tắt là HCPK, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydroxy ketone. Hợp chất này có cấu trúc vòng cyclohexyl và nhóm phenyl liên kết với nhau thông qua nhóm chức ketone, gắn kèm nhóm hydroxyl (-OH). HCPK đóng vai trò là chất khởi đầu quang hóa quan trọng trong các hệ thống đóng rắn bằng tia cực tím, được sử dụng rộng rãi trong sơn phủ, mực in và chất kết dính. Khả năng hấp thụ tia cực tím và tạo ra các gốc tự do của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong việc khởi đầu các quá trình trùng hợp. Hiểu rõ các tính chất và ứng dụng của nó giúp làm sáng tỏ vai trò quan trọng của nó trong hóa học công nghiệp hiện đại.