-
N,N-Dibenzylhydroxylamine CAS:621-07-8
N,N-Dibenzylhydroxylamine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H15NO. Nó là một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt được biết đến với các ứng dụng như một chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Hợp chất này sở hữu cấu trúc độc đáo bao gồm một nhóm chức hydroxylamine và hai nhóm benzyl, cho phép sử dụng nó như một chất nucleophile, chất khử hoặc phối tử trong các phản ứng xúc tác bởi kim loại chuyển tiếp. N,N-Dibenzylhydroxylamine đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhờ khả năng phản ứng và khả năng tham gia vào các biến đổi hóa học đa dạng.
-
Hydantoin, 1-bromo-3-chloro-5,5-dimethyl- CAS:16079-88-2
Hydantoin, 1-bromo-3-chloro-5,5-dimethyl-, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7BrClN2O. Nó thuộc họ hydantoin và có cả nhóm thế brom và clo trên khung dimethylhydantoin. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và có thể được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học để tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Sự hiện diện của nhiều halogen làm tăng tính linh hoạt và cho phép chuyển hóa chọn lọc, khiến hydantoin, 1-bromo-3-chloro-5,5-dimethyl-, trở thành một khối xây dựng có giá trị trong hóa học hữu cơ.
-
TetraBromoBisphenol A (2,3-Dibromopropyl)ether CAS:21850-44-2
Tetrabromobisphenol A (2,3-dibromopropyl)ether, thường được gọi là TBBPA-DBPE, là một chất chống cháy chứa brom được sử dụng trong nhiều ứng dụng để tăng cường khả năng chống cháy. Nó là một dẫn xuất của tetrabromobisphenol A (TBBPA) và chứa thêm nhóm chức 2,3-dibromopropyl ether. TBBPA-DBPE có độ ổn định nhiệt và đặc tính chống cháy tuyệt vời, thích hợp để sử dụng trong thiết bị điện tử, vật liệu xây dựng và các sản phẩm khác mà an toàn cháy nổ là yếu tố quan trọng.
-
LITHIUM SẮT PHOSPHATE PHỦ CARBON CAS:15365-14-7
Lithium sắt photphat (LiFePO4) là lựa chọn phổ biến cho pin lithium-ion sạc lại được nhờ cấu trúc ổn định, mật độ năng lượng cao và tuổi thọ chu kỳ dài. Việc bổ sung lớp phủ carbon càng làm tăng hiệu suất bằng cách cải thiện độ dẫn điện và cung cấp thêm hỗ trợ cấu trúc. Vật liệu composite này kết hợp những ưu điểm của lithium sắt photphat với các đặc tính dẫn điện của carbon, tạo ra một giải pháp pin hiệu suất cao phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xe điện, lưu trữ năng lượng tái tạo và thiết bị điện tử di động.
-
phenyl bis(2,4,6-trimethylbenzoyl)-phosphine oxide CAS:162881-26-7
Phenyl bis(2,4,6-trimethylbenzoyl)-phosphine oxide, với công thức hóa học C34H31O3P, là một hợp chất hữu cơ độc đáo thuộc nhóm dẫn xuất phosphine oxide. Nó có một nhóm phenyl gắn với hai phân tử 2,4,6-trimethylbenzoyl và một nhóm chức phosphine oxide. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học polymer, công nghệ chất khởi tạo quang hóa và khoa học vật liệu.
-
β-(dimethylamino)-β-ethylphenethyl alcohol CAS:39068-94-5
β-(dimethylamino)-β-ethylphenethyl alcohol, còn được gọi là N,N-Dimethyl-3-phenyl-3-(4-pyridyl)propylamine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C16H23NO. Hợp chất hữu cơ này được đánh giá cao nhờ các ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó, bao gồm nhóm dimethylamino và nhóm ethyl gắn vào khung phenethyl, mang lại khả năng phản ứng và chức năng đa dạng, khiến nó trở thành một khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Khả năng hoạt động như một chất phụ trợ chiral, một phối tử hoặc một tiền chất trong các con đường tổng hợp khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong hóa học hữu cơ hiện đại.
-
Axit Sulbactam CAS:68373-14-8
Axit sulbactam là một chất ức chế β-lactamase, cụ thể là một loại penicillin sulfone, với công thức phân tử C8H11NO5S. Đây là một hợp chất dược phẩm quan trọng được sử dụng kết hợp với kháng sinh β-lactam để tăng cường hiệu quả chống lại một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Axit sulbactam hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của các enzyme β-lactamase do vi khuẩn sản sinh, vốn là nguyên nhân gây ra tình trạng kháng kháng sinh. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự kháng thuốc của vi khuẩn và mở rộng hiệu quả của nhiều loại kháng sinh, trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực điều trị kháng khuẩn.
-
Melamine Pyrophosphate CAS:15541-60-3
Melamine pyrophosphate là một hợp chất vô cơ có công thức phân tử C6H12N6O4P2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, được sử dụng rộng rãi như một chất chống cháy trong nhiều ứng dụng khác nhau. Melamine pyrophosphate thể hiện tính ổn định nhiệt và khả năng chống cháy tuyệt vời, giúp giảm thiểu hiệu quả khả năng bắt lửa của vật liệu. Hợp chất này thường được sử dụng trong sản xuất dệt may, nhựa và sơn phủ để tăng cường an toàn cháy nổ. Khả năng ức chế hoặc làm chậm sự lan truyền của ngọn lửa khiến melamine pyrophosphate trở thành một thành phần thiết yếu trong các công thức chống cháy.
-
Este monoetyl axit adipic CAS:626-86-8
Adipic acid monoethyl ester, thường được gọi là ethyl adipate, là một hợp chất hữu cơ thuộc họ este. Nó được tạo ra từ phản ứng giữa axit adipic và ethanol, tạo thành một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi trái cây. Ethyl adipate được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, nước hoa, và làm dung môi cho nhựa và chất phủ.
-
1-Butanone, 2-(dimethylamino)-2-(4-methylphenyl)methyl-1-4-(4-morpholinyl)phenyl- CAS:119344-86-4
1-Butanone, 2-(dimethylamino)-2-(4-methylphenyl)methyl-1-4-(4-morpholinyl)phenyl-, còn được biết đến với công thức hóa học C26H33N3O2, là một hợp chất hữu cơ phức tạp với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau. Nó sở hữu cấu trúc phức tạp bao gồm nhiều nhóm chức, bao gồm các nhóm amino, methyl, phenyl và morpholinyl. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng và tính linh hoạt độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
4-Chloro-2,6-diaminopyrimidine CAS:156-83-2
4-Chloro-2,6-diaminopyrimidine là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc pyrimidine clo hóa. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, có độ tinh khiết và độ ổn định cao. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và tổng hợp các hóa chất đặc biệt. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối cấu tạo quý giá cho việc phát triển các tác nhân trị liệu mới và các phân tử chức năng khác.
-
4-Benzoylbiphenyl CAS:2128-93-0
4-Benzoylbiphenyl, với công thức hóa học C19H14O, là một hợp chất hữu cơ thơm bao gồm một lõi biphenyl với một nhóm benzoyl gắn vào một trong các vòng phenyl. Nó thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ.
