Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 2-(N-(4-bromobenzyl)-4-methylphenylsulfonamido)acetic CAS:593261-60-0

    Axit 2-(N-(4-bromobenzyl)-4-methylphenylsulfonamido)acetic CAS:593261-60-0

    Axit 2-(N-(4-bromobenzyl)-4-methylphenylsulfonamido)acetic, với công thức phân tử C15H15BrNO4S, là một hợp chất hóa học quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại tính linh hoạt cho nhiều ứng dụng trong hóa dược và công nghiệp hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 1-tert-butyl 3-ethyl 4-hydroxypyrrolidine-1,3-dicarboxylate CAS:146256-99-7

    1-tert-butyl 3-ethyl 4-hydroxypyrrolidine-1,3-dicarboxylate CAS:146256-99-7

    1-tert-butyl 3-ethyl 4-hydroxypyrrolidine-1,3-dicarboxylate, với công thức phân tử C14H25NO5, là một hợp chất hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 2-methyl-5-(2-methylquinolin-5-yl)quinoline CAS:2891598-21-1

    2-methyl-5-(2-methylquinolin-5-yl)quinoline CAS:2891598-21-1

    2-methyl-5-(2-methylquinolin-5-yl)quinoline, với công thức phân tử C19H16N2, là một hợp chất hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Axit 2-((Benzyloxy)methyl)cyclopropanecarboxylic CAS:848328-57-4

    Axit 2-((Benzyloxy)methyl)cyclopropanecarboxylic CAS:848328-57-4

    Axit 2-((Benzyloxy)methyl)cyclopropanecarboxylic, với công thức phân tử C11H12O3, là một hợp chất hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 7-Bromo-6-chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[1,4]oxazine CAS:105679-33-2

    7-Bromo-6-chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[1,4]oxazine CAS:105679-33-2

    7-Bromo-6-chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[1,4]oxazine, với công thức phân tử C8H6BrClNO, là một hợp chất hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc đặc biệt của nó mang lại những đặc tính quý giá cho nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian then chốt trong tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, tạo điều kiện thuận lợi cho những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 1,3-Dimethyl-2,3-dihydro-1H-isoindole hydrochloride CAS:219908-65-3

    1,3-Dimethyl-2,3-dihydro-1H-isoindole hydrochloride CAS:219908-65-3

    1,3-Dimethyl-2,3-dihydro-1H-isoindole hydrochloride, với công thức phân tử C11H14ClN, là một hợp chất hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Axit 1-phenyl-3-pyrrolidinecarboxylic CAS:933709-26-3

    Axit 1-phenyl-3-pyrrolidinecarboxylic CAS:933709-26-3

    Axit 1-phenyl-3-pyrrolidinecarboxylic, với công thức phân tử C11H13NO2, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc của nó mang lại tính linh hoạt cho nhiều ứng dụng trong hóa dược và công nghiệp hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 3-Hydroxy-7-floro 1H-indazole CAS:1000342-29-9

    3-Hydroxy-7-floro 1H-indazole CAS:1000342-29-9

    3-Hydroxy-7-fluoro 1H-indazole, với công thức phân tử C7H5FN2O, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại nhiều ứng dụng trong hóa dược và công nghiệp hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong việc phát hiện thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • (1-(4-chlorophenyl)pyrrolidin-3-yl)methanol CAS:133748-91-1

    (1-(4-chlorophenyl)pyrrolidin-3-yl)methanol CAS:133748-91-1

    (1-(4-chlorophenyl)pyrrolidin-3-yl)methanol, với công thức phân tử C11H13ClNO, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa dược và công nghiệp hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 7-Bromo-6-chloro-4H-benzo[1,4]oxazin-3-one CAS:5791-56-0

    7-Bromo-6-chloro-4H-benzo[1,4]oxazin-3-one CAS:5791-56-0

    7-Bromo-6-chloro-4H-benzo[1,4]oxazin-3-one, với công thức phân tử C7H3BrClNO2, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại nhiều ứng dụng trong hóa dược và công nghiệp hóa chất nông nghiệp. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này hỗ trợ tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Oleamide CAS:301-02-0

    Oleamide CAS:301-02-0

    Oleamide là một loại amide bậc nhất của axit béo có công thức hóa học là C18H35NO. Nó thường được sử dụng làm chất bôi trơn và chất làm trơn trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ hệ số ma sát thấp và độ ổn định nhiệt tuyệt vời.

  • Pentaerythityltetraisostearate CAS:62125-22-8

    Pentaerythityltetraisostearate CAS:62125-22-8

    Pentaerythritol tetraisostearate là một hợp chất este thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được tạo ra từ pentaerythritol và axit isostearic. Với đặc tính làm mềm da, nó giúp làm mềm và mịn da đồng thời hoạt động như một chất làm tăng độ nhớt. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi nhờ tác dụng dưỡng ẩm và khả năng cải thiện kết cấu của các công thức mỹ phẩm.