-
ERUCAMIDE CAS:112-84-5
ERUCAMIDE, còn được gọi là erucic acid amide, là một hợp chất thường được sử dụng làm chất làm trơn và chất bôi trơn trong sản xuất các vật liệu nhựa khác nhau. Nó là một amide mạch dài bậc nhất có nguồn gốc từ axit erucic, một axit béo được tìm thấy trong dầu thực vật. ERUCAMIDE nổi tiếng với các đặc tính chống dính và chống tĩnh điện tuyệt vời, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong sản xuất màng, tấm và các sản phẩm nhựa khác. Độ độc thấp và độ ổn định nhiệt cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên để nâng cao khả năng xử lý và hiệu suất của vật liệu nhựa.
-
Axit 2,4,5-trimethoxybenzoic CAS:490-64-2
Axit 2,4,5-trimethoxybenzoic, viết tắt là TMB, là một hợp chất hữu cơ có ba nhóm methoxy gắn vào vòng benzen. Công thức phân tử của nó là C10H12O5. TMB nổi bật nhờ sự hiện diện của nó trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
1,3,5-Trimethoxybenzene CAS:621-23-8
1,3,5-Trimethoxybenzene, viết tắt là TMB, là một hợp chất hữu cơ có ba nhóm methoxy gắn vào vòng benzen. Công thức phân tử của nó là C9H12O3. TMB nổi bật nhờ sự hiện diện của nó trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
(Z)-N-9-octadecenylpropane-1,3-diamine CAS:7173-62-8
(Z)-N-9-Octadecenylpropane-1,3-diamine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
-
2-ethyl-2-[[(1-oxoisooctadecyl)oxy]methyl]-1,3-propanediylbis(isooctadecanoate) CAS:68541-50-4
2-Ethyl-2-[[(1-oxoisooctadecyl)oxy]methyl]-1,3-propanediylbis(isooctadecanoate) là một hợp chất este thường được sử dụng trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và dược phẩm. Nó được điều chế từ axit isooctadecanoic và rượu 1-oxoisooctadecyl. Hợp chất này hoạt động như một chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa và chất ổn định, góp phần vào công thức và hiệu quả của nhiều sản phẩm tiêu dùng và dược phẩm khác nhau.
-
dimethyldioctylammoniumchloride CAS:5538-94-3
Dimethyldioctylammonium chloride (DDAC) là một hợp chất amoni bậc bốn thường được sử dụng làm chất diệt khuẩn và chất hoạt động bề mặt trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng. Nó sở hữu đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ và hoạt động như một chất hoạt động bề mặt hiệu quả, thích hợp cho mục đích khử trùng và làm sạch.
-
3,4,5-Trimethoxytoluene CAS:6443-69-2
3,4,5-Trimethoxytoluene, viết tắt là TMT, là một hợp chất hữu cơ có ba nhóm methoxy gắn vào vòng toluene. Công thức phân tử của nó là C9H12O3. TMT nổi bật nhờ sự hiện diện của nó trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
Dimethyldi(hydrogenatedtallow)ammoniumchloride CAS:107-64-2
Dimethyldi(hydrogenated tallow)ammonium chloride (DHTAC) là một hợp chất amoni bậc bốn thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt cation và chất kháng khuẩn. Nó được điều chế từ mỡ động vật đã hydro hóa, do đó phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng.
-
didecyldimethylammoniumchloride CAS:7173-51-5
Didecyldimethylammonium chloride (DDAC) là một hợp chất amoni bậc bốn được sử dụng rộng rãi như một chất diệt khuẩn và chất hoạt động bề mặt trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng. Nó thể hiện đặc tính kháng khuẩn mạnh và hoạt động bề mặt hiệu quả, giúp khử trùng và làm sạch hiệu quả.
-
didodecyldimethylammoniumchloride CAS:3401-74-9
Didodecyldimethylammonium chloride (DDAC) là một hợp chất amoni bậc bốn được sử dụng rộng rãi như một chất diệt khuẩn và chất hoạt động bề mặt trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng. Nó thể hiện đặc tính kháng khuẩn mạnh và hoạt tính bề mặt, giúp khử trùng và làm sạch hiệu quả.
-
3,4,5-Trimethoxybenzaldehyde CAS:86-81-7
3,4,5-Trimethoxybenzaldehyde, viết tắt là TMB, là một hợp chất hữu cơ có ba nhóm methoxy gắn vào vòng benzen và một nhóm chức aldehyde. Công thức phân tử của nó là C10H12O4. TMB nổi bật nhờ sự hiện diện của nó trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
2,2-Dimethyltetrahydro-2H-pyran-4-ol CAS:24945-13-9
2,2-Dimethyltetrahydro-2H-pyran-4-ol, một hợp chất đặc biệt được tạo ra thông qua các phương pháp tổng hợp chính xác, có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm lõi tetrahydro-pyran được tô điểm bởi hai nhóm methyl và một nhóm hydroxyl, thể hiện tính linh hoạt đáng kể cho nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Được công nhận về tính ổn định và các đặc điểm cấu trúc độc đáo, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản trong tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ, thành phần hương liệu và chất trung gian dược phẩm. Cấu trúc và khả năng phản ứng được xác định rõ ràng của nó mở đường cho những tiến bộ đột phá trong nghiên cứu và các lĩnh vực công nghiệp.
