-
2-Bis-(3-methyl-phenoxy)ethane CAS:54914-85-1
2-Bis-(3-methyl-phenoxy)ethane, với công thức phân tử C18H22O2, là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt được sử dụng làm dung môi và chất trung gian hóa học trong tổng hợp hữu cơ. Vai trò của nó trải rộng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu, nhờ vào khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ và khả năng phản ứng trong các biến đổi hóa học.
-
4-Bromo-3-methylanisole CAS:27060-75-9
4-Bromo-3-methylanisole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H9BrO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi thơm đặc trưng. Hợp chất này được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất chuyên dụng khác.
-
2-(4-(dibutylamino)-2-hydroxybenzoyl)-axit benzoic CAS:54574-82-2
2-Axit (4-(dibutylamino)-2-hydroxybenzoyl)-benzoic, với công thức phân tử C23H29NO4, đóng vai trò là chất khởi đầu quang hóa trong các lớp phủ và chất kết dính đóng rắn bằng tia cực tím. Vai trò của nó trong việc khởi đầu các phản ứng quang trùng hợp cho phép đóng rắn nhanh các lớp phủ và chất kết dính, dẫn đến hiệu suất và độ bền được cải thiện trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
1,2,3-Trimethoxybenzene CAS:634-36-6
1,2,3-Trimethoxybenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H12O3. Nó còn được biết đến với tên gọi trimethoxybenzene. Chất lỏng không màu này được điều chế từ benzen và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
1,2,4-Trimethoxybenzene CAS:135-77-3
1,2,4-Trimethoxybenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H12O3. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng hương hoa.
-
2-Anilino-6-(dibutylamino)-3-methylfluoran CAS:89331-94-2
2-Anilino-6-(dibutylamino)-3-methylfluoran, với công thức phân tử C28H35N3O, được sử dụng làm chất nhuộm huỳnh quang và chất nhạy sáng trong sản xuất bản in quang polymer. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để tăng cường khả năng tạo ảnh và hiệu quả của vật liệu quang polymer, góp phần vào các quy trình in chất lượng cao.
-
1-bromo-3-chloro-2-methylpropane CAS:6974-77-2
1-Bromo-3-chloro-2-methylpropane, với công thức phân tử C4H8BrCl, đóng vai trò là tác nhân ankyl hóa trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng phản ứng và tính chọn lọc của nó trong các phản ứng chuyển nhóm ankyl làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế.
-
2,4-dihydro-4-[(4-(4-hydroxyphenyl)-1-piperazinyl)phenyl]-2-(1-methylpropyl)-3H-1,2,4-triazole-3-one CAS:106461-41-0
2,4-Dihydro-4-[(4-(4-hydroxyphenyl)-1-piperazinyl)phenyl]-2-(1-methylpropyl)-3H-1,2,4-triazole-3-one là một hợp chất hữu cơ phức tạp có công thức phân tử C26H31N5O2. Đây là một phân tử tổng hợp có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
-
2,3-dimethoxy-5-methyl-1,4-benzoquinone CAS:605-94-7
2,3-dimethoxy-5-methyl-1,4-benzoquinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12O4. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng có tiềm năng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
2,4,5-Trimethoxybenzaldehyde CAS:4460-86-0
2,4,5-Trimethoxybenzaldehyde, với công thức phân tử C10H12O4, đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng phản ứng và tính linh hoạt về cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, nước hoa và hóa chất chuyên dụng.
-
1,4-Dibromobutane CAS:110-52-1
1,4-Dibromobutane, với công thức phân tử C4H8Br2, là một chất lỏng không màu được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Đặc điểm nổi bật của nó là khả năng đưa nguyên tử brom vào nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, khiến nó trở thành một thuốc thử quý giá trong nghiên cứu hóa học và các quy trình công nghiệp.
-
1,2-Diphenoxyethane CAS:104-66-5
1,2-Diphenoxyethane, với công thức phân tử C14H14O2, đóng vai trò là dung môi và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Vai trò của nó trong các quá trình hóa học khác nhau góp phần vào việc sản xuất nhiều hợp chất hữu cơ đa dạng, hỗ trợ các ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.
