Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit phthalic CAS:88-99-3

    Axit phthalic CAS:88-99-3

    Axit phthalic là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức hóa học C8H6O4. Đây là một axit dicarboxylic thơm thường được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hóa chất và vật liệu khác nhau.

  • Natri bromua CAS:7647-15-6

    Natri bromua CAS:7647-15-6

    Natri bromua (NaBr) là một loại muối tinh thể màu trắng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó hòa tan rất tốt trong nước và thể hiện những đặc tính độc đáo có lợi cho nhiều ứng dụng.

  • BENZYL-2-NAPHTHYLETHER CAS:613-62-7

    BENZYL-2-NAPHTHYLETHER CAS:613-62-7

    Benzyl-2-naphthylether, với công thức phân tử C17H14O, là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt được sử dụng làm dung môi và chất trung gian hóa học trong tổng hợp hữu cơ. Tính linh hoạt của nó trải rộng trên nhiều ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu, nhờ khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ và khả năng phản ứng trong các biến đổi hóa học.

  • Methoxymethyldiphenylamine CAS:41317-15-1

    Methoxymethyldiphenylamine CAS:41317-15-1

    Methoxymethyldiphenylamine, với công thức phân tử C15H15NO, là một chất rắn màu trắng đến trắng ngà được sử dụng làm chất chống oxy hóa và chất ổn định trong ngành công nghiệp cao su và nhựa. Vai trò của nó rất quan trọng trong việc tăng cường độ bền và hiệu suất của vật liệu polymer, góp phần kéo dài tuổi thọ và khả năng chống lại sự xuống cấp.

  • Cis-[2-Bromomethyl-2-(2,4-dichlorophenyl)-1,3-dioxolan-4-yl]methylbenzoate CAS:61397-56-6

    Cis-[2-Bromomethyl-2-(2,4-dichlorophenyl)-1,3-dioxolan-4-yl]methylbenzoate CAS:61397-56-6

    Cis-[2-Bromomethyl-2-(2,4-dichlorophenyl)-1,3-dioxolan-4-yl]methylbenzoate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C17H14BrCl2O3. Nó là một chất rắn màu trắng, được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • 3,5-Dimethoxy-4-hydroxybenzaldehyde CAS:134-96-3

    3,5-Dimethoxy-4-hydroxybenzaldehyde CAS:134-96-3

    3,5-Dimethoxy-4-hydroxybenzaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12O4. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt, có tiềm năng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • Axit 3,4,5-trimethoxybenzoic CAS:118-41-2

    Axit 3,4,5-trimethoxybenzoic CAS:118-41-2

    Axit 3,4,5-trimethoxybenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12O5. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, còn được gọi là axit trimethoxybenzoic. Hợp chất này được điều chế từ axit benzoic và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

  • 2-CHLOROMETHYL-3,4-DIMETHOXYPYRIDINEHCl CAS:72830-09-2

    2-CHLOROMETHYL-3,4-DIMETHOXYPYRIDINEHCl CAS:72830-09-2

    2-Chloromethyl-3,4-dimethoxypyridine HCl là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H11ClNO2. Nó là một chất rắn màu trắng, còn được biết đến với tên gọi 2-chloromethyl-3,4-dimethoxypyridine hydrochloride. Hợp chất này được điều chế từ 3,4-dimethoxypyridine và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

     

  • 4-(Ethylsulfuratsulfonyl)anilin CAS:2494-89-5

    4-(Ethylsulfuratsulfonyl)anilin CAS:2494-89-5

    4-(Ethylsulfuratesulfonyl)aniline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H14N2O6S2. Nó là một chất rắn màu trắng, còn được gọi là ethylsulfuratesulfonylaniline. Hợp chất này được điều chế từ aniline và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

     

  • 4-Hydroxy-4′-isopropoxydiphenylsulfone CAS:95235-30-6

    4-Hydroxy-4′-isopropoxydiphenylsulfone CAS:95235-30-6

    4-Hydroxy-4′-isopropoxydiphenylsulfone, với công thức phân tử C15H18O4S, là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp polyme và làm chất ổn định tia UV trong nhựa và polyme. Vai trò của nó trải rộng trong nhiều ứng dụng khoa học vật liệu và hóa học polyme, nhờ vào khả năng phản ứng và khả năng mang lại những tính chất mong muốn cho vật liệu polyme.

     

  • 2′-anilino-6′-[ethyl(3-methylbutyl)amino]-3′-methylspiro[isobenzofuran-1(3H),9'-[9H]xanthene]-3-one CAS:70516-41-5

    2′-anilino-6′-[ethyl(3-methylbutyl)amino]-3′-methylspiro[isobenzofuran-1(3H),9'-[9H]xanthene]-3-one CAS:70516-41-5

    2′-anilino-6′-[ethyl(3-methylbutyl)amino]-3′-methylspiro[isobenzofuran-1(3H),9'-[9H]xanthene]-3-one, với công thức phân tử C36H39NO3, được sử dụng làm chất nhuộm huỳnh quang trong nhuộm sinh học và kính hiển vi huỳnh quang. Các đặc tính độc đáo của nó cho phép hình dung và chụp ảnh chính xác các cấu trúc sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu và chẩn đoán y sinh.

  • 3-Bromoanisole CAS:2398-37-0

    3-Bromoanisole CAS:2398-37-0

    3-Bromoanisole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7BrO. Nó là một chất lỏng không màu, còn được gọi là m-bromoanisole. Hợp chất này được điều chế từ anisole và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.